colza
/'kɔlzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cải dầu: Một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae), có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, được trồng để lấy hạt sản xuất dầu và làm thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer planted a field of colza. (Người nông dân trồng một cánh đồng cây cải dầu.)
- Colza oil is used in cooking and industry. (Dầu cải dầu được sử dụng trong nấu ăn và công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Colza crop": vụ trồng cải dầu.
- The colza crop this year looks very healthy. (Vụ cải dầu năm nay trông rất tốt.)
"Colza field": cánh đồng cải dầu.
- The bright yellow colza fields are a beautiful sight in spring. (Những cánh đồng cải dầu vàng rực là một cảnh đẹp vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapeseed (n): hạt cải dầu (thường dùng để chỉ cùng một loại cây hoặc hạt của nó).
- Canola (n): một giống cải dầu đã được lai tạo đặc biệt, có hàm lượng axit erucic thấp.
Từ đồng nghĩa
- Rape (n): cây cải dầu (tên gọi khác, thường dùng trong nông nghiệp).
- Oilseed rape (n): cải dầu lấy hạt (cụm từ mô tả chính xác mục đích trồng).
danh từ
- (thực vật học) cây cải dầu