cloze

Adjective
  1. dựa trên bài kiểm tranăng đọc sử dụng phương pháp trắc nghiệm điền vào chỗ trống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cloze"

Từ có nhắc đến "cloze"

cloze
A teacher creates a cloze exercise on the whiteboard.