comète

danh từ giống cái
  1. sao chổi
  2. dải đầu gáy (sách)
    • tirer des plans sur la comète
      tính những chuyện cao xa viễn vông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

comète
Une comète traverse le ciel nocturne.