combat

/'kɔmbət/
Học thuật
Thân thiện
combat

A soldier trains for combat in a controlled exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trận đánh, trận chiến đấu: Chỉ một cuộc giao tranh, xung đột trang giữa các lực lượng quân sự.
    • Cuộc đấu tranh, sự chống lại: Chỉ một cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực kiên quyết để chống lại một điều đó tiêu cực.
  2. Động từ:

    • Chiến đấu, đánh nhau: Hành động tham gia vào một trận chiến hoặc cuộc đối đầu trang.
    • Chống lại, đấu tranh chống lại: Hành động tích cực nỗ lực để ngăn chặn, giảm thiểu hoặc đánh bại một điều đó không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldiers were trained for close combat. (Những người lính được huấn luyện cho chiến đấu cận chiến.)
    • The government declared a new combat against poverty. (Chính phủ tuyên bố một cuộc chiến mới chống đói nghèo.)
  • Động từ:

    • The troops combated the enemy forces in the valley. (Quân đội đã chiến đấu với lực lượng địch trong thung lũng.)
    • We must combat climate change with decisive actions. (Chúng ta phải chống lại biến đổi khí hậu bằng những hành động quyết liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in combat": đang trong tình trạng chiến đấu, giao tranh.

    • He was wounded while in combat. (Anh ấy bị thương khi đang trong trận chiến.)
  • "To see combat": trải qua chiến trận, tham gia chiến đấu.

    • The young soldier had never seen combat before. (Người lính trẻ chưa từng trải qua chiến trận trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Combative (adj): hiếu chiến, thích tranh đấu.

    • He has a combative personality. (Anh ta tính cách hiếu chiến.)
  • Combatant (n): chiến sĩ, người tham chiến.

    • The agreement protects the rights of prisoners of war and non-combatants. (Hiệp định bảo vệ quyền của tù binh chiến tranh những người không tham chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Battle (trận đánh), fight (cuộc chiến đấu), struggle (cuộc đấu tranh).
  • Động từ: Fight (chiến đấu), oppose (chống đối), resist (kháng cự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Combat with/against: chiến đấu/chống lại ai/cái .

    • The firefighters combated against the blaze for hours. (Lính cứu hỏa đã chiến đấu với ngọn lửa trong nhiều giờ.)
  • Combat for: chiến đấu cái .

    • They are combatting for their freedom. (Họ đang chiến đấu tự do của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Single combat: trận đấu tay đôi, đấu một chọi một.

    • The two champions met in single combat. (Hai nhàđịch gặp nhau trong trận đấu tay đôi.)
  • Combat of wits: cuộc đấu trí.

    • The debate turned into a fascinating combat of wits. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc đấu trí hấp dẫn.)
combat

A soldier trains for combat in a controlled exercise.

danh từ
  1. trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu
    • single combat
      trận đánh tay đôi
    • combat of wits
      cuộc đấu trí
động từ
  1. đánh nhau, chiến đấu
    • to combat with (against) somebody
      đánh nhau với ai, đọ sức với ai
    • to combat for something
      chiến đấu cái