combat

/'kɔmbət/
danh từ
  1. trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu
    • single combat
      trận đánh tay đôi
    • combat of wits
      cuộc đấu trí
động từ
  1. đánh nhau, chiến đấu
    • to combat with (against) somebody
      đánh nhau với ai, đọ sức với ai
    • to combat for something
      chiến đấu cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

combat
A soldier trains for combat in a controlled exercise.