combinatory

Adjective
  1. có thể hoặc khuynh hướng kết hợp, liên kết lại
  2. liên quan tới các tổ hợp (toán học), tập đoàn, nghiệp đoàn
  3. đặc điểm của sự hóa hợp, kết hợp; liên quan tới, hay xảy ra do sự hóa hợp, phối hợp, kết hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

combinatory
A scientist uses combinatory logic to solve a puzzle.