combinative

/'kɔmbinətiv/
Học thuật
Thân thiện
combinative

A scientist uses a combinative approach to solve the puzzle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính kết hợp, tính phối hợp: Chỉ đặc tính liên quan đến việc gộp nhiều yếu tố riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
    • khả năng kết hợp: Chỉ khả năng của một sự vật, yếu tố hoặc quá trình có thể được kết hợp với những thứ khác.
    • khuynh hướng kết hợp: Chỉ xu hướng tự nhiên hoặc đặc điểm dễ dàng tham gia vào sự kết hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The combinative nature of language allows us to create infinite sentences from a finite set of words. (Tính chất tính kết hợp của ngôn ngữ cho phép chúng ta tạo ra vô số câu từ một tập hợp từ hữu hạn.)
    • This chemical element is highly combinative with oxygen. (Nguyên tố hóa học này khả năng kết hợp rất cao với oxy.)
    • We need a more combinative approach to solve this complex problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận mang tính phối hợp hơn để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Dùng để mô tả đặc tính của ngôn ngữ cho phép kết hợp các đơn vị (như âm vị, từ) để tạo ra các đơn vị lớn hơn (như từ, câu).

    • The combinative rules of syntax are essential for grammar. (Các quy tắc kết hợp của cú pháp thiết yếu cho ngữ pháp.)
  • Trong toán học logic: Chỉ các nguyên hoặc phép toán liên quan đến việc kết hợp các phần tử.

    • Combinative logic studies the principles of combining functions. (Logic tổ hợp nghiên cứu các nguyên kết hợp các hàm số.)
Biến thể từ gần giống
  • Combine (động từ): kết hợp, phối hợp.

    • Combine the ingredients in a large bowl. (Hãy kết hợp các nguyên liệu trong một cái bát lớn.)
  • Combination (danh từ): sự kết hợp, sự phối hợp; tổ hợp.

    • The dish is a delicious combination of sweet and sour flavors. (Món ăn một sự kết hợp ngon lành giữa vị ngọt chua.)
  • Combinatorial (tính từ): (thuộc về) tổ hợp, liên quan đến sự kết hợp các phần tử, thường dùng trong toán học.

    • Combinatorial analysis is a branch of mathematics. (Phân tích tổ hợp một nhánh của toán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Combinatory: tính kết hợp, tính tổ hợp (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế được).
  • Connective: tính kết nối, liên kết.
  • Integrative: tính tích hợp, tổng hợp.
Từ trái nghĩa
  • Separative: tính phân tách, tách biệt.
  • Divisive: tính chia rẽ, gây chia cắt.
  • Isolative: tính cô lập, biệt lập.
combinative

A scientist uses a combinative approach to solve the puzzle.

tính từ
  1. kết hợp, phối hợp; khả năng kết hợp, khuynh hướng kết hợp