combinée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (của 'combiné'):
- Phối hợp, kết hợp: Chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố, hoạt động hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể hoặc để cùng hành động.
- Hỗn hợp: Chỉ sự kết hợp của các đặc điểm hoặc loại khác nhau.
Danh từ giống cái:
- (Thể thao) Môn thi đấu liên hợp: Một cuộc thi thể thao bao gồm nhiều nội dung khác nhau được tổ chức liên tiếp.
- (Kỹ thuật) Máy liên hợp, máy kết hợp: Một thiết bị cơ khí thực hiện nhiều chức năng hoặc công đoạn khác nhau trong một quy trình làm việc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une opération de police combinée a été menée. (Một chiến dịch cảnh sát phối hợp đã được tiến hành.)
- C'est une attaque combinée de terre et d'air. (Đó là một cuộc tấn công kết hợp giữa bộ binh và không quân.)
Danh từ:
- Elle a remporté la médaille d'or en combinée nordique. (Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn liên hợp Bắc Âu.)
- Le fermier utilise une combinée pour récolter le blé. (Người nông dân sử dụng một chiếc máy liên hợp để thu hoạch lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forces combinées": Lực lượng phối hợp, sức mạnh tổng hợp.
- Grâce à nos forces combinées, nous avons réussi. (Nhờ vào sức mạnh tổng hợp của chúng tôi, chúng tôi đã thành công.)
- "Efforts combinés": Những nỗ lực chung, nỗ lực phối hợp.
- Le projet est le résultat de nos efforts combinés. (Dự án là kết quả của những nỗ lực chung của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Combiné (tính từ giống đực): Phối hợp, kết hợp. (Dạng giống đực của 'combinée').
- Un système combiné de chauffage. (Một hệ thống sưởi kết hợp.)
- Combiner (động từ): Kết hợp, phối hợp.
- Il faut combiner plusieurs solutions. (Cần phải kết hợp nhiều giải pháp.)
- Combinaison (danh từ giống cái): Sự kết hợp; bộ đồ liền quần (như đồ bảo hộ).
- Une combinaison de couleurs. (Một sự kết hợp màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Associé(e): Được kết hợp, liên kết.
- Mixte: Hỗn hợp, pha trộn.
- Conjugué(e): Được phối hợp, kết hợp lại (thường dùng cho nỗ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'combinée'. Xem động từ 'combiner' ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'combinée')
tính từ
- phối hợp, kết hợp
- Opérations combinéestác chiến phối hợp
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) máy liên hợp
- máy bay liên hợp (vừa có tính máy bay (thường), vừa có tính chất máy bay lên thẳng)
- áo nịt liên hợp (coocxê và nịt vú liền nhau)
- (thể dục thể thao) môn liên hợp