combien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Mấy, bao nhiêu: Dùng để hỏi về số lượng, số tiền, khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ.
- Biết bao nhiêu: Dùng trong câu cảm thán để diễn tả một mức độ rất lớn, rất nhiều.
Danh từ giống đực (không đổi):
- Ngày mấy: (Cách nói thân mật) Dùng để hỏi về ngày trong tháng.
- Thứ mấy: (Cách nói thân mật) Dùng để hỏi về thứ hạng, vị trí trong một danh sách.
- Cứ bao lâu lại: Dùng để hỏi về tần suất, khoảng thời gian lặp lại của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Combien ça coûte? (Cái này giá bao nhiêu?)
- Combien de personnes viennent? (Có bao nhiêu người đến?)
- Combien il était brave! (Anh ấy dũng cảm biết bao nhiêu!)
Danh từ giống đực:
- Le combien sommes-nous? (Hôm nay là ngày mấy?)
- Le combien es-tu à la composition? (Bài thi mày đứng thứ mấy?)
- L'autobus passe tous les combien? (Xe buýt cứ bao lâu lại đi qua?)
Các cách sử dụng nâng cao
"À combien?": (Thân mật) Giá bao nhiêu? / Đến mức nào rồi?
- Tu l'estimes à combien? (Cậu ước tính nó giá bao nhiêu?)
"Combien de fois": Bao nhiêu lần.
- Combien de fois faut-il te le répéter? (Phải nhắc cậu bao nhiêu lần nữa đây?)
"Combien même": (Văn chương) Cho dù, mặc dù.
- Combien même il serait riche, il n'est pas heureux. (Cho dù anh ta giàu có, anh ta cũng không hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
Combien de (cụm từ): Bao nhiêu (theo sau bởi danh từ).
- Combien de temps? (Bao nhiêu thời gian?)
Autant (phó từ): Nhiều đến thế, bằng ấy.
- J'ai autant de livres que toi. (Tôi có nhiều sách bằng cậu.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ hỏi: Que (bao nhiêu, dùng trong "que de..."), À quel point (ở mức độ nào).
- Phó từ cảm thán: Tellement (quá, rất), Si (thật là).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Depuis combien de temps (phó từ): Đã bao lâu rồi.
- Depuis combien de temps habites-tu ici? (Cậu sống ở đây bao lâu rồi?)
Pour combien (cụm từ): Trong bao lâu, với số tiền bao nhiêu.
- Je suis engagé pour combien? (Tôi được thuê với hợp đồng bao lâu? / Tôi phải chịu trách nhiệm với số tiền bao nhiêu?)
Thành ngữ liên quan
Savoir combien (cụm động từ): Biết rõ giá trị, biết rõ mức độ.
- Il sait combien tu comptes pour lui. (Nó biết rõ cậu quan trọng với nó thế nào.)
C'est combien? (câu hỏi thông dụng): Cái này bao nhiêu tiền?
- Cette pomme, c'est combien? (Quả táo này bao nhiêu tiền?)
phó từ
- mấy, bao nhiêu
- biết bao nhiêu
- Combien il était brave!nó dũng cảm biết bao nhiêu!
danh từ giống đực (không đổi)
- (thân mật) ngày mấy
- Le combien sommes-nous?hôm nay là ngày mấy?
- (thân mật) thứ mấy
- Le combien es-tu à la composition?bài thi mày đứng thứ mấy?
- cứ bao lâu lại
- L'autobus passe tous les combien?xe buýt cứ bao lâu lại đi qua?