combien

Học thuật
Thân thiện
combien

Combien de pommes y a-t-il dans le panier ?

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Mấy, bao nhiêu: Dùng để hỏi về số lượng, số tiền, khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ.
    • Biết bao nhiêu: Dùng trong câu cảm thán để diễn tả một mức độ rất lớn, rất nhiều.
  2. Danh từ giống đực (không đổi):

    • Ngày mấy: (Cách nói thân mật) Dùng để hỏi về ngày trong tháng.
    • Thứ mấy: (Cách nói thân mật) Dùng để hỏi về thứ hạng, vị trí trong một danh sách.
    • Cứ bao lâu lại: Dùng để hỏi về tần suất, khoảng thời gian lặp lại của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Combien ça coûte? (Cái này giá bao nhiêu?)
    • Combien de personnes viennent? ( bao nhiêu người đến?)
    • Combien il était brave! (Anh ấy dũng cảm biết bao nhiêu!)
  • Danh từ giống đực:

    • Le combien sommes-nous? (Hôm nayngày mấy?)
    • Le combien es-tu à la composition? (Bài thi mày đứng thứ mấy?)
    • L'autobus passe tous les combien? (Xe buýt cứ bao lâu lại đi qua?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • combien?": (Thân mật) Giá bao nhiêu? / Đến mức nào rồi?

    • Tu l'estimes à combien? (Cậu ước tính giá bao nhiêu?)
  • "Combien de fois": Bao nhiêu lần.

    • Combien de fois faut-il te le répéter? (Phải nhắc cậu bao nhiêu lần nữa đây?)
  • "Combien même": (Văn chương) Cho , mặc dù.

    • Combien même il serait riche, il n'est pas heureux. (Cho anh ta giàu có, anh ta cũng không hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Combien de (cụm từ): Bao nhiêu (theo sau bởi danh từ).

    • Combien de temps? (Bao nhiêu thời gian?)
  • Autant (phó từ): Nhiều đến thế, bằng ấy.

    • J'ai autant de livres que toi. (Tôi nhiều sách bằng cậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ hỏi: Que (bao nhiêu, dùng trong "que de..."), À quel point (ở mức độ nào).
  • Phó từ cảm thán: Tellement (quá, rất), Si (thật là).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Depuis combien de temps (phó từ): Đã bao lâu rồi.

    • Depuis combien de temps habites-tu ici? (Cậu sốngđây bao lâu rồi?)
  • Pour combien (cụm từ): Trong bao lâu, với số tiền bao nhiêu.

    • Je suis engagé pour combien? (Tôi được thuê với hợp đồng bao lâu? / Tôi phải chịu trách nhiệm với số tiền bao nhiêu?)
Thành ngữ liên quan
  • Savoir combien (cụm động từ): Biết giá trị, biết mức độ.

    • Il sait combien tu comptes pour lui. ( biết cậu quan trọng với thế nào.)
  • C'est combien? (câu hỏi thông dụng): Cái này bao nhiêu tiền?

    • Cette pomme, c'est combien? (Quả táo này bao nhiêu tiền?)
combien

Combien de pommes y a-t-il dans le panier ?

phó từ
  1. mấy, bao nhiêu
  2. biết bao nhiêu
    • Combien il était brave!
      dũng cảm biết bao nhiêu!
danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thân mật) ngày mấy
    • Le combien sommes-nous?
      hôm nayngày mấy?
  2. (thân mật) thứ mấy
    • Le combien es-tu à la composition?
      bài thi mày đứng thứ mấy?
  3. cứ bao lâu lại
    • L'autobus passe tous les combien?
      xe buýt cứ bao lâu lại đi qua?