combine
/'kɔmbain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mưu mô, thủ đoạn: Một kế hoạch hoặc hành động tinh vi, thường bí mật và có thể không trung thực, nhằm đạt được một mục đích nào đó.
- Âm mưu: Một kế hoạch bí mật do một nhóm người thực hiện để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc có hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a utilisé une combine ingénieuse pour gagner au jeu. (Hắn đã dùng một mưu mô tinh vi để thắng trò chơi.)
- La police a découvert une combine pour frauder le fisc. (Cảnh sát đã phát hiện ra một thủ đoạn để gian lận thuế.)
- Ils ont ourdi une combine pour voler le tableau. (Họ đã dệt nên một âm mưu để đánh cắp bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trouver la combine": Tìm ra mánh khóe, bí quyết.
- Il a enfin trouvé la combine pour ouvrir cette porte rouillée. (Cuối cùng anh ta cũng tìm ra mánh để mở cánh cửa gỉ sét này.)
- "C'est une bonne combine !": Đó là một ý hay / một mẹo hay!
- Pour réparer ça, utilise du ruban adhésif. — Ah, c'est une bonne combine ! (Để sửa cái đó, hãy dùng băng dính. — À, mẹo hay đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Combiner (verbe): Bày mưu tính kế, âm mưu.
- Ils combinaient un mauvais coup. (Họ đang âm mưu một vụ xấu.)
- Combinard (nom masculin, familier): Người giỏi xoay xở, người hay dùng mánh khóe.
- C'est un vrai combinard, il sait toujours comment s'en sortir. (Hắn là một tay xoay xở đích thực, luôn biết cách thoát thân.)
Từ đồng nghĩa
- Ruse: Mưu mẹo, kế.
- Astuce: Mẹo, thủ thuật (thường ít tiêu cực hơn).
- Manigance: Mưu đồ, âm mưu (thường ở số nhiều).
- Complot: Âm mưu (nghiêm trọng hơn).
Lưu ý
- "Combine" là một từ thông tục (), thường được dùng trong ngôn ngữ nói. Trong ngữ cảnh trang trọng, các từ như "stratagème" hoặc "expédient" có thể phù hợp hơn.
- Nghĩa của từ này khác biệt hoàn toàn với động từ tiếng Anh "to combine" (kết hợp). Trong tiếng Pháp, động từ "combiner" có nghĩa là "kết hợp" khi được dùng trong ngữ cảnh toán học, hóa học hoặc một cách trang trọng, nhưng trong ngôn ngữ thông tục, nó thường mang nghĩa tiêu cực như đã nêu.
danh từ giống cái
- mưu mô, thủ đoạn