comfortableness

Học thuật
Thân thiện
comfortableness

She enjoys the comfortableness of her favorite armchair after a long day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thoải mái, sự dễ chịu: Trạng thái cảm thấy thư giãn, không bị căng thẳng, đau đớn hoặc khó chịu về thể chất lẫn tinh thần.
    • Sự tiện nghi: Trạng thái được cung cấp đầy đủ những điều kiện vật chất để cảm thấy dễ chịu hài lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The comfortableness of the hotel room made our stay perfect. (Sự thoải mái của phòng khách sạn đã khiến kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên hoàn hảo.)
    • She sighed with comfortableness as she sank into the soft sofa. ( ấy thở dài khoan khoái khi chìm vào chiếc sofa mềm mại.)
    • His main priority in a car is comfortableness, not speed. (Ưu tiên chính của anh ấymột chiếc xe sự thoải mái, không phải tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of comfortableness": Cảm giác thoải mái, dễ chịu.
    • There was a sense of comfortableness and trust between the old friends. ( một cảm giác thoải mái tin tưởng giữa những người bạn cũ.)
  • "Physical/psychological comfortableness": Sự thoải mái về thể chất/tâm lý.
    • The design of the office chair focuses on physical comfortableness. (Thiết kế của ghế văn phòng tập trung vào sự thoải mái về thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Comfort (n): Sự an ủi, sự thoải mái. (Từ gốc, phổ biến hơn có nghĩa rộng hơn).
    • He offered words of comfort to the grieving family. (Anh ấy dành những lời an ủi cho gia đình đang đau buồn.)
  • Comfortable (adj): Thoải mái, dễ chịu.
    • These shoes are very comfortable. (Đôi giày này rất thoải mái.)
  • Comforting (adj): An ủi, làm dịu đi.
    • Her voice was soft and comforting. (Giọng ấy nhẹ nhàng an ủi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ease: Sự thoải mái, sự dễ dàng (nhấn mạnh sự vắng bóng của khó khăn hoặc lo lắng).
  • Relaxation: Sự thư giãn.
  • Cozyness (Cosiness): Sự ấm cúng, dễ chịu (thường dùng cho không gian nhỏ).
Từ trái nghĩa
  • Discomfort: Sự khó chịu, sự bất tiện.
  • Uneasiness: Sự bồn chồn, lo lắng.
  • Pain: Sự đau đớn.
comfortableness

She enjoys the comfortableness of her favorite armchair after a long day.

Noun
  1. sự thoải mái.
    • he is a man who enjoys his comfort
      Anh ấy một người thích sự nhàn hạ.
    • she longed for the comfortableness of her armchair
      ấy nằm dài thư giãn trên chiếc ghế bành.
  2. một trạng thái thư giãn không nỗi đau.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "comfortableness"