comfort

/'kʌmfət/
Học thuật
Thân thiện
comfort

A warm blanket provides comfort on a chilly evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự an ủi, lời an ủi; nguồn an ủi: Cảm giác nhẹ nhõm, được vỗ về khi buồn phiền hoặc gặp khó khăn; hoặc người/vật mang lại cảm giác đó.
    • Sự thoải mái, sự dễ chịu: Trạng thái không đau đớn, lo lắng hoặc thiếu thốn; cảm giác thư giãn hài lòng.
    • Tiện nghi: Những đồ vật hoặc điều kiện vật chất tạo nên cuộc sống dễ chịu, tiện lợi.
  2. Động từ:

    • An ủi, vỗ về: Hành động làm cho ai đó cảm thấy bớt buồn rầu, đau khổ hoặc lo lắng bằng lời nói hoặc cử chỉ tử tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Your kind words were a great comfort to me after the loss. (Những lời tử tế của bạn một nguồn an ủi lớn đối với tôi sau mất mát.)
    • This armchair is designed for maximum comfort. (Chiếc ghế bành này được thiết kế để tối đa hóa sự thoải mái.)
    • Modern life is full of material comforts like smartphones and fast internet. (Cuộc sống hiện đại đầy đủ tiện nghi vật chất như điện thoại thông minh internet tốc độ cao.)
  • Động từ:

    • She tried to comfort her crying friend with a hug. ( ấy cố gắng an ủi người bạn đang khóc bằng một cái ôm.)
    • It's hard to comfort someone when you don't know what to say. (Thật khó để an ủi ai đó khi bạn không biết phải nói .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cold comfort": sự an ủi nhạt nhẽo, không đáng kể (một điều đó được cho an ủi nhưng thực tế không giúp ích nhiều).

    • Winning a small prize was cold comfort after losing the championship. (Giành được một giải thưởng nhỏ chỉ sự an ủi nhạt nhẽo sau khi thua chứcđịch.)
  • "to take comfort in": tìm thấy sự an ủi/niềm an ủi từ điều đó.

    • He took comfort in the fact that he had tried his best. (Anh ấy tìm thấy niềm an ủi trong thực tế mình đã cố gắng hết sức.)
  • "creature comforts": những tiện nghi vật chất cơ bản làm cho cuộc sống dễ chịu (như thức ăn ngon, chỗấm cúng).

    • After camping for a week, I missed my creature comforts like a soft bed and hot shower. (Sau một tuần cắm trại, tôi nhớ những tiện nghi vật chất của mình như chiếc giường êm ái vòi sen nước nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comfortable (adj): thoải mái, dễ chịu.

    • These shoes are very comfortable. (Đôi giày này rất thoải mái.)
  • Comforter (n): (thường dùng ở Mỹ) chăn dày, chăn bông; người an ủi.

    • She wrapped herself in a warm comforter. ( ấy quấn mình trong một chiếc chăn bông ấm áp.)
  • Comforting (adj): mang tính an ủi, làm dịu lòng.

    • His voice was soft and comforting. (Giọng nói của anh ấy nhẹ nhàng an ủi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự an ủi): Consolation, solace.
  • Danh từ (sự thoải mái): Ease, relaxation, well-being.
  • Động từ: Console, soothe, reassure.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Discomfort (sự khó chịu), distress (sự đau khổ), torment (sự dày ).
  • Động từ: Distress (làm đau khổ), torment (hành hạ), upset (làm buồn phiền).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "comfort" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "an ủi" thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "comfort" hoặc các cụm như "comfort someone").

comfort

A warm blanket provides comfort on a chilly evening.

danh từ
  1. sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi
    • a few words of comfort
      vài lời an ủi
    • to be a comfort to someone
      nguồn an ủi của người nào
    • cold comfort
      loài an ủi nhạt nhẽo
  2. sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc
    • to live in comfort
      sống an nhàn sung túc
  3. (số nhiều) tiện nghi
    • the comforts of life
      những tiện nghi của cuộc sống
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chăn lông vịt

Idioms

  • creature comforts
    đồ ăn ngon, quần áo đẹp...
ngoại động từ
  1. dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả
    • to comfort a child
      dỗ dành an ủi đứa trẻ
    • to comfort those who are in sorrow
      an ủi những người đang phiền muộn