discomfort

/dis'kʌmfət/
Học thuật
Thân thiện
discomfort

The patient shifted in his chair to ease the discomfort in his lower back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm giác khó chịu, sự khó: Trạng thái cảm thấy không thoải mái, nhẹ nhàng về thể chất hoặc tinh thần, thường không nghiêm trọng như đau đớn.
    • Sự bất an, sự lo lắng: Cảm giác bồn chồn, phiền muộn hoặc lo âu trong tâm trí.
    • Sự thiếu tiện nghi, sự bất tiện: Điều kiện hoặc hoàn cảnh gây ra sự không thoải mái.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu hoặc bất an: Gây ra cảm giác không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She felt a slight discomfort in her stomach after the meal. ( ấy cảm thấy hơi khó chịu trong bụng sau bữa ăn.)
    • His rude comment caused her great discomfort. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta khiến ấy rất khó chịu.)
    • The economic uncertainty is a source of discomfort for many families. (Sự bất ổn kinh tế nguồn gây lo lắng cho nhiều gia đình.)
  • Động từ (trang trọng):

    • The news of the accident discomforted everyone in the room. (Tin tức về vụ tai nạn làm mọi người trong phòng cảm thấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cause discomfort": Gây ra sự khó chịu.

    • Wearing tight shoes for a long time can cause significant discomfort. (Đi giày chật trong thời gian dài có thể gây khó chịu đáng kể.)
  • "A sense of discomfort": Một cảm giác khó chịu/bất an.

    • He had a sense of discomfort about the whole situation. (Anh ta một cảm giác bất an về toàn bộ tình huống.)
  • "Physical/mental discomfort": Sự khó chịu về thể chất/tinh thần.

    • The patient reported some physical discomfort after the procedure. (Bệnh nhân báo cáo một vài khó chịu về thể chất sau thủ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncomfortable (adj): Không thoải mái, khó chịu.

    • The chair is very uncomfortable. (Chiếc ghế rất không thoải mái.)
  • Comfort (n/v, từ trái nghĩa): Sự thoải mái, an ủi; làm cho thoải mái.

    • She found comfort in her friend's words. ( ấy tìm thấy sự an ủi trong lời nói của bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Irritation: Sự khó chịu, bực mình (thường do điều đó gây phiền).
    • Unease: Sự bồn chồn, không yên tâm.
    • Inconvenience: Sự bất tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "discomfort" chủ yếu danh từ không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường đi với động từ "cause", "feel", "experience").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "discomfort").

discomfort

The patient shifted in his chair to ease the discomfort in his lower back.

danh từ
  1. sự khó ở; sự khó chịu, sự bực bội
  2. sự không an tâm, sự băn khoăn lo lắng, sự buồn phiền
  3. sự thiếu tiện nghi, sự bất tiện
ngoại động từ
  1. làm khó chịu, làm bực bội
  2. không an tâm, làm băn khoăn lo lắng, làm buồn phiền

Từ trái nghĩa

Từ chứa "discomfort"