comint

Noun
  1. Tình báo thông tin: việc chiếm đoạt lén thông tin của trạm (hoặc vệ tinh) phát tín hiệu thông tin.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "comint"