commando

/kə'mɑ:ndou/
Học thuật
Thân thiện
commando

Un commando s'entraîne à grimper une falaise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Quân sự) Đội biệt kích, đội đặc công: Một đơn vị quân sự nhỏ, được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ tấn công bất ngờ, đột kích hoặc phá hoại trong lãnh thổ đối phương.
    • Lính biệt kích, lính đặc công: Một thành viên của đội biệt kích như vậy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un commando a libéré les otages. (Một đội biệt kích đã giải cứu các con tin.)
    • Il est membre d'un commando d'élite. (Anh ấythành viên của một đội đặc công tinh nhuệ.)
    • L'opération a été menée par un petit commando. (Chiến dịch được thực hiện bởi một đội biệt kích nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commando suicide" / "Commando kamikaze": Chỉ một đội biệt kích thực hiện nhiệm vụ tự sát.
  • "Opération commando": Một chiến dịch quân sự được thực hiện bởi lực lượng đặc biệt, thường quy mô nhỏ tốc độ cao.
Biến thể từ gần giống
  • Commando (từ mượn trong tiếng Việt): Thường được dùng như một từ mượn trực tiếp với nghĩa tương tự: "lính commando", "đội commando".
  • Forces spéciales (n.f.p): Lực lượng đặc biệt (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm commando).
  • Unité d'élite (n.f): Đơn vị tinh nhuệ.
Từ đồng nghĩa
  • Groupe de choc: Nhóm xung kích.
  • Corps franc: Đội quân cảm tử (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "commando" một cách ẩn dụ trong tiếng Pháp. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong bối cảnh quân sự.)

commando

Un commando s'entraîne à grimper une falaise.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) đội commăngđô; đặc công