commando

/kə'mɑ:ndou/
danh từ
  1. lính com-măng-đô; biệt kích, đặc công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "commando"

Từ có nhắc đến "commando"

commando
A commando unit moves silently through dense jungle foliage.