commande

Học thuật
Thân thiện
commande

Le client passe une commande en ligne pour un nouveau livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt: Chỉ hành động yêu cầu sản xuất hoặc cung cấp một thứ đó, hoặc chính vật phẩm được đặt.
    • Sự điều khiển; cơ cấu điều khiển: Trong kỹ thuật, chỉ việc kiểm soát hoạt động của một máy móc, hệ thống, hoặc bộ phận dùng để thực hiện việc kiểm soát đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Faire une commande de livres. (Đặt mua sách.)
    • Livrer une commande. (Giao hàng đặt.)
    • Commande automatique. (Sự điều khiển tự động.)
    • Commande de direction. (Cơ cấu điều khiển hướng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de commande": mang tính chất giả tạo, gượng ép hoặc bắt buộc, cần thiết.

    • Une tristesse de commande. (Một sự buồn giả tạo.)
    • La vigilance est de commande. (Sự cảnh giáccần thiết.)
  • "passer les commandes à quelqu'un": giao quyền lãnh đạo, điều hành cho ai đó.

    • Il a passé les commandes de l'entreprise à son fils. (Ông ấy đã giao quyền điều hành công ty cho con trai.)
  • "prendre les commandes": nắm quyền lãnh đạo, điều hành.

    • Elle a pris les commandes du projet. ( ấy đã nắm quyền lãnh đạo dự án.)
Biến thể từ liên quan
  • Commander (động từ): ra lệnh, chỉ huy; đặt hàng.
  • Commandant (danh từ): người chỉ huy, chỉ huy trưởng.
  • Commanditaire (danh từ): cổ đông góp vốn (trong công ty hợp danh).
Từ đồng nghĩa
  • Ordre: đơn đặt hàng (nghĩa "hàng đặt").
  • Contrôle: sự kiểm soát (nghĩa "điều khiển").
  • Direction: sự điều khiển, sự lãnh đạo (nghĩa "điều khiển").
Cụm từ cố định
  • Être aux commandes: đang nắm quyền điều khiển, lãnh đạo.

    • C'est lui qui est aux commandes maintenant. (Bây giờ chính anh tangười nắm quyền điều khiển.)
  • Perdre le contrôle/la commande: mất kiểm soát (thường dùng cho phương tiện).

    • Le pilote a perdu la commande de l'avion. (Phi công đã mất kiểm soát chiếc máy bay.)
commande

Le client passe une commande en ligne pour un nouveau livre.

danh từ giống cái
  1. sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt
    • Faire une commande de livres
      đặt mua sách
    • Livrer une commande
      giao hàng đặt
  2. (kỹ thuật) sự điều khiển; cơ cấu điều khiển
    • Commande automatique
      sự điều khiển tự động
    • Commande de direction
      (hàng không) cơ cấu điều khiển hướng đi
    • de commande
      giả tạo
    • Une tristesse de commande
      một sự buồn giả tạo
    • La vigilance est de commande
      sự cảnh giáccần thiết
    • passer les commandes à quelqu'un
      giao quyền lãnh đạo cho ai
    • prendre les commandes
      cầm quyền lãnh đạo