commande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt: Chỉ hành động yêu cầu sản xuất hoặc cung cấp một thứ gì đó, hoặc chính vật phẩm được đặt.
- Sự điều khiển; cơ cấu điều khiển: Trong kỹ thuật, chỉ việc kiểm soát hoạt động của một máy móc, hệ thống, hoặc bộ phận dùng để thực hiện việc kiểm soát đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Faire une commande de livres. (Đặt mua sách.)
- Livrer une commande. (Giao hàng đặt.)
- Commande automatique. (Sự điều khiển tự động.)
- Commande de direction. (Cơ cấu điều khiển hướng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de commande": mang tính chất giả tạo, gượng ép hoặc bắt buộc, cần thiết.
- Une tristesse de commande. (Một sự buồn giả tạo.)
- La vigilance est de commande. (Sự cảnh giác là cần thiết.)
"passer les commandes à quelqu'un": giao quyền lãnh đạo, điều hành cho ai đó.
- Il a passé les commandes de l'entreprise à son fils. (Ông ấy đã giao quyền điều hành công ty cho con trai.)
"prendre les commandes": nắm quyền lãnh đạo, điều hành.
- Elle a pris les commandes du projet. (Cô ấy đã nắm quyền lãnh đạo dự án.)
Biến thể và từ liên quan
- Commander (động từ): ra lệnh, chỉ huy; đặt hàng.
- Commandant (danh từ): người chỉ huy, chỉ huy trưởng.
- Commanditaire (danh từ): cổ đông góp vốn (trong công ty hợp danh).
Từ đồng nghĩa
- Ordre: đơn đặt hàng (nghĩa "hàng đặt").
- Contrôle: sự kiểm soát (nghĩa "điều khiển").
- Direction: sự điều khiển, sự lãnh đạo (nghĩa "điều khiển").
Cụm từ cố định
Être aux commandes: đang nắm quyền điều khiển, lãnh đạo.
- C'est lui qui est aux commandes maintenant. (Bây giờ chính anh ta là người nắm quyền điều khiển.)
Perdre le contrôle/la commande: mất kiểm soát (thường dùng cho phương tiện).
- Le pilote a perdu la commande de l'avion. (Phi công đã mất kiểm soát chiếc máy bay.)
danh từ giống cái
- sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt
- Faire une commande de livresđặt mua sách
- Livrer une commandegiao hàng đặt
- (kỹ thuật) sự điều khiển; cơ cấu điều khiển
- Commande automatiquesự điều khiển tự động
- Commande de direction(hàng không) cơ cấu điều khiển hướng đi
- de commandegiả tạo
- Une tristesse de commandemột sự buồn giả tạo
- La vigilance est de commandesự cảnh giác là cần thiết
- passer les commandes à quelqu'ungiao quyền lãnh đạo cho ai
- prendre les commandescầm quyền lãnh đạo