commenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bình chú, chú giải: Hành động thêm lời giải thích, ghi chú vào một văn bản, một tác phẩm để làm nghĩa.
    • Bình luận: Hành động đưa ra nhận xét, phân tích, đánh giá về một sự việc, một hành động hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a commenté le poème de Baudelaire. (Giáo sư đã bình chú bài thơ của Baudelaire.)
    • Les journalistes commentent les résultats des élections. (Các nhà báo đang bình luận về kết quả bầu cử.)
    • Il est difficile de commenter une décision dont on ignore les motifs. (Thật khó để bình luận về một quyết định người ta không biết lý do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • commenter": Cần được bình luận/chú giải.
    • Ce passage obscur est à commenter. (Đoạn văn tối nghĩa này cần được chú giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Commentaire (danh từ giống đực): lời bình luận, lời chú giải.
    • Ses commentaires étaient très pertinents. (Những lời bình luận của anh ấy rất sắc sảo.)
  • Commentateur (danh từ giống đực) / Commentatrice (danh từ giống cái): người bình luận, người chú giải.
    • Un commentateur sportif. (Một bình luận viên thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoter: chú thích, ghi chú (thường viết ra).
  • Expliquer: giải thích.
  • Interpréter: giải thích, diễn giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "commenter")

ngoại động từ
  1. bình chú
    • Commenter un texte
      bình chú một bài văn
  2. bình luận
    • Commenter une attitude
      bình luận một thái độ