commissioned

/kə'miʃnd/
Học thuật
Thân thiện
commissioned

An officer commissioned by the president leads the troops in a parade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ủy quyền, được ủy thác: Chỉ trạng thái được trao quyền chính thức hoặc trách nhiệm để thực hiện một nhiệm vụ, công việc, hoặc tác phẩm cụ thể.
    • bằng phong cấp sĩ quan: (Trong quân đội) Chỉ sĩ quan đã chính thức nhận được ủy nhiệm thư, công nhận cấp bậc quyền chỉ huy.
    • Được trang bị sẵn sàng: (Hàng hải) Chỉ một con tàu, đặc biệt tàu chiến, đã được trang bị đầy đủ nhân sự trang thiết bị, sẵn sàng cho nhiệm vụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a commissioned artist for the city's mural project. ( ấy một nghệ sĩ được ủy thác cho dự án tranh tường của thành phố.)
    • He became a commissioned officer after graduating from the military academy. (Anh ấy trở thành sĩ quan bằng phong sau khi tốt nghiệp học viện quân sự.)
    • The newly commissioned warship will join the fleet next week. (Tàu chiến mới được trang bị sẵn sàng sẽ gia nhập hạm đội vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commissioned work": Tác phẩm được đặt hàng/ủy thác.
    • The sculptor is known for her commissioned work for public spaces. (Nhà điêu khắc được biết đến với những tác phẩm được đặt hàng cho không gian công cộng.)
  • "Commissioned study": Nghiên cứu được ủy quyền/thực hiện theo yêu cầu.
    • The government released a commissioned report on climate change impacts. (Chính phủ đã công bố một báo cáo nghiên cứu được ủy quyền về tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Commission (n) & (v): Sự ủy nhiệm, ủy ban; ủy thác, đặt hàng.
    • The sales commission is 10%. (Hoa hồng bán hàng 10%.)
    • The museum commissioned a painting from a famous artist. (Bảo tàng đã đặt hàng một bức tranh từ một danh họa.)
  • Commissioner (n): Ủy viên, thành viên ủy ban.
    • The police commissioner held a press conference. (Ủy viên cảnh sát đã tổ chức một cuộc họp báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Authorized: Được ủy quyền, được cho phép.
  • Appointed: Được bổ nhiệm.
  • Enlisted: (Trong quân đội, thường dùng cho cấp bậc thấp hơn sĩ quan được ủy nhiệm) Đã nhập ngũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'commissioned'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'commission').

Thành ngữ liên quan
  • To get one's commission: Nhận được bằng phong cấp sĩ quan.
    • He was proud to get his commission as a second lieutenant. (Anh ấy tự hào khi nhận được bằng phong cấp thiếu úy.)
commissioned

An officer commissioned by the president leads the troops in a parade.

tính từ
  1. được uỷ quyền
  2. bằng phong cấp sĩ quan
  3. (hàng hải) được trang bị sẵn sàng (tàu chiến)