accredited

/ə'kreditid/
Học thuật
Thân thiện
accredited

An accredited university awards a diploma to a graduating student.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chính thức công nhận, được ủy quyền: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức đã nhận được sự công nhận chính thức từ một cơ quan thẩm quyền, cho phép họ thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
    • Được thừa nhận, được tin cậy: Chỉ thông tin, nguồn tin, hoặc ý kiến được mọi người công nhận đáng tin cậy uy tín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an accredited journalist for a major news network. ( ấy một nhà báo được công nhận của một mạng tin tức lớn.)
    • Only accredited universities can award official degrees. (Chỉ những trường đại học được kiểm định mới có thể cấp bằng chính thức.)
    • The news came from an accredited source. (Tin tức đến từ một nguồn được thừa nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngoại giao: Dùng để mô tả một đại sứ hoặc nhà ngoại giao đã chính thức trình quốc thư được nước tiếp nhận công nhận.

    • The newly accredited ambassador presented his credentials to the president. (Vị đại sứ mới được công nhận đã trình quốc thư lên tổng thống.)
  • Trong giáo dục đào tạo: Chỉ các cơ sở giáo dục, chương trình đào tạo đã đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng do một tổ chức kiểm định độc lập đặt ra.

    • This program is nationally accredited. (Chương trình này được kiểm định cấp quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Accredit (động từ): Chính thức công nhận hoặc ủy quyền cho ai/cái .

    • The association will accredit the new training course. (Hiệp hội sẽ công nhận khóa đào tạo mới.)
  • Accreditation (danh từ): Sự công nhận chính thức; giấy chứng nhận kiểm định.

    • The hospital lost its accreditation. (Bệnh viện đã bị mất chứng nhận kiểm định.)
Từ đồng nghĩa
  • Official: chính thức.
  • Recognized: được công nhận.
  • Certified: được chứng nhận.
  • Authorized: được ủy quyền, được cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to accredit").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accredited").

accredited

An accredited university awards a diploma to a graduating student.

tính từ
  1. được chính thức công nhận (người); được mọi người thừa nhận (tin tức, ý kiến, tin đồn...)
    • an accredited ambassador
      đại sứ đã trình quốc thư

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "accredited"