commodity

/kə'mɔditi/
Học thuật
Thân thiện
commodity

A farmer loads sacks of a valuable commodity onto a truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hóa, sản phẩm hàng hóa: Một loại nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp cơ bản có thể được mua bán, thường được sản xuất hàng loạt không sự khác biệt đáng kể giữa các nhà sản xuất. dụ: dầu mỏ, cà phê, lúa mì.
    • Mặt hàng, loại hàng: Một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được trao đổi trên thị trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oil is a very important global commodity. (Dầu mỏ một mặt hàng toàn cầu rất quan trọng.)
    • The price of agricultural commodities like rice and coffee often fluctuates. (Giá của các mặt hàng nông sản như gạo cà phê thường biến động.)
    • Clean water is becoming a precious commodity in many regions. (Nước sạch đang trở thành một mặt hàng quý giánhiều khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commodity market": thị trường hàng hóa (nơi giao dịch các mặt hàng cơ bản).

    • He trades on the commodity market. (Anh ấy giao dịch trên thị trường hàng hóa.)
  • "Commodity fetishism": (thuật ngữ kinh tế/xã hội học) sự sùng bái hàng hóa, chỉ việc con người gán giá trị xã hội quyền lực cho các đồ vật.

    • The concept of commodity fetishism was discussed by Karl Marx. (Khái niệm sùng bái hàng hóa đã được Karl Marx thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Commoditize / Commoditise (động từ): biến một thứ đó thành một mặt hàng có thể thay thế được, làm mất đi sự khác biệt độc đáo của .

    • Technology has commoditized many services. (Công nghệ đã biến nhiều dịch vụ thành hàng hóa thông thường.)
  • Commodification (danh từ): sự hàng hóa hóa, quá trình biến một thứ (kể cả ý tưởng, mối quan hệ) thành một thứ hàng hóa để mua bán.

    • There is concern about the commodification of education. ( mối lo ngại về sự hàng hóa hóa giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Goods: hàng hóa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hàng sản xuất).
  • Product: sản phẩm.
  • Merchandise: hàng hóa, mậu dịch phẩm (thường chỉ hàng hóa được bán lẻ).
Từ trái nghĩa
  • Specialty / Speciality: mặt hàng đặc biệt, chuyên biệt ( sự khác biệt ít có khả năng thay thế).
  • Luxury item: mặt hàng xa xỉ.
Thành ngữ liên quan
  • A hot commodity: một mặt hàng/người rất được săn đón, nhu cầu cao.
    • After winning the championship, the young athlete became a hot commodity for sponsors. (Sau khi giành chứcđịch, vận động viên trẻ đã trở thành một "mặt hàng nóng" cho các nhà tài trợ.)
commodity

A farmer loads sacks of a valuable commodity onto a truck.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. hàng hoá; loại hàng, mặt hàng
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) tiện nghi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "commodity"

Từ có nhắc đến "commodity"