Videocommodity

/kə'mɔditi/

Tìm hiểu cách sử dụng từ commodity trong tiếng Anh để chỉ các loại hàng hóa sản phẩm cơ bản. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt từ này với các danh từ chỉ hàng hóa khác nắm vững các thuật ngữ kinh tế liên quan. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế từ dầu mỏ đến nông sản, cũng như thành ngữ thú vị về những thứ đang được săn đón trên thị trường. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "commodity"

Từ có nhắc đến "commodity"

commodity
A farmer loads sacks of a valuable commodity onto a truck.