commondo
/kə'moud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ com mốt: Một loại tủ quần áo hoặc tủ trang trí có thiết kế hiện đại, thanh lịch.
- Ghế đi ỉa (cũ): Một loại ghế có thiết kế đặc biệt với lỗ thủng ở giữa, thường được đặt trên bô để sử dụng như nhà vệ sinh di động, đặc biệt là vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She keeps her elegant dresses in the antique commodo. (Cô ấy cất những chiếc váy thanh lịch của mình trong chiếc tủ com mốt cổ.)
- In the 19th century, a commodo was often kept in the bedroom for convenience at night. (Vào thế kỷ 19, một chiếc ghế đi ỉa thường được để trong phòng ngủ để tiện sử dụng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "night commodo": Một biến thể cụ thể của "commodo" dùng để chỉ ghế đi ỉa, nhấn mạnh mục đích sử dụng vào ban đêm.
- The museum displayed a Victorian-era night commodo. (Bảo tàng trưng bày một chiếc ghế đi ỉa thời Victoria.)
Biến thể và từ gần giống
- Commodore (n): Chuẩn đô đốc (hải quân).
- Commode (n): Cách viết tiếng Anh phổ biến và hiện đại hơn cho "commodo", với các nghĩa tương tự: tủ, hoặc ghế/bồn vệ sinh di động.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "commodo" trong tiếng Việt là một từ mượn, có nguồn gốc từ tiếng Pháp "commode". Ngày nay, cách viết "commode" phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Nghĩa "ghế đi ỉa" hiện nay được coi là lỗi thời (cổ). Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này chủ yếu dùng để chỉ một loại tủ (tủ com mốt) hoặc, trong y tế, một thiết bị vệ sinh di động cho người bệnh.
danh từ
- tủ com mốt
- ghế đi ỉa (thủng giữa để đặt bô đi ỉa ((cũng) night commondo)