commondo

/kə'moud/
danh từ
  1. tủ com mốt
  2. ghế đi ỉa (thủng giữa để đặt đi ỉa ((cũng) night commondo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "commondo"