commend
/kə'mend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khen ngợi, ca ngợi, tán dương: Hành động công khai bày tỏ sự tán thành, khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó vì phẩm chất tốt hoặc thành tích của họ.
- Gửi gắm, giao phó, phó thác: Hành động trao ai đó hoặc điều gì đó cho người khác để được chăm sóc, bảo vệ hoặc xem xét.
- Làm cho hấp dẫn, được ưa thích: (Dùng với đại từ phản thân) Làm cho bản thân người/vật trở nên đáng mong muốn hoặc được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Khen ngợi):
- The teacher commended the student for her excellent essay. (Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì bài luận xuất sắc của cô ấy.)
- I must commend you on your patience. (Tôi phải khen ngợi bạn về sự kiên nhẫn của bạn.)
Động từ (Gửi gắm, giao phó):
- She commended her soul to God. (Bà ấy đã phó thác linh hồn mình cho Chúa.)
- He commended the proposal to the committee for review. (Ông ấy đã gửi đề xuất cho ủy ban xem xét.)
Động từ (Làm cho hấp dẫn):
- His honest approach commended him to the voters. (Cách tiếp cận trung thực của ông ấy đã làm cho ông được cử tri ưa thích.)
- This idea does not commend itself to me. (Ý tưởng này không hấp dẫn tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commend itself to someone": tự nó gây được thiện cảm, được ai đó ưa thích.
- His plan commended itself to the entire team. (Kế hoạch của anh ấy được toàn đội tán thành.)
"to be highly commended": được đánh giá rất cao, được khen ngợi nhiều (thường trong các cuộc thi, khi không giành giải nhất nhưng có thành tích xuất sắc).
- Her design was highly commended in the competition. (Thiết kế của cô ấy được đánh giá rất cao trong cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
Commendable (adj): đáng khen ngợi, đáng ca ngợi.
- His efforts to help are commendable. (Những nỗ lực giúp đỡ của anh ấy rất đáng khen.)
Commendation (n): sự khen ngợi, lời khen; bằng khen, giấy khen.
- She received a letter of commendation from her boss. (Cô ấy nhận được một lá thư khen ngợi từ sếp.)
Từ đồng nghĩa
- Praise (v): khen ngợi, tán dương. (Tập trung vào việc bày tỏ sự tán thành bằng lời nói.)
- Entrust (v): giao phó, ủy thác. (Nhấn mạnh việc trao trách nhiệm hoặc sự tin tưởng.)
- Recommend (v): giới thiệu, đề cử. (Có thể bao hàm ý "commend" nhưng thường nhằm mục đích khuyến nghị một lựa chọn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Commend to: Gửi gắm, trao cho (sự chăm sóc, bảo vệ của ai).
- We commend this project to your careful consideration. (Chúng tôi gửi gắm dự án này để ngài xem xét cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- Commend me to...: (Cách nói cũ, thường mỉa mai) Hãy nhớ tôi đến/cho...
- Commend me to your brother when you see him. (Hãy gửi lời hỏi thăm của tôi đến anh trai cậu khi cậu gặp anh ấy.) / (Mỉa mai) Ah, the good old days! Commend me to a simpler life. (Ôi, những ngày xưa tốt đẹp! Tôi thích một cuộc sống giản dị hơn.)
ngoại động từ
- khen ngợi, ca ngợi, tán dương; tuyên dương
- to commend someone's worktán dương (ca ngợi) công việc của ai
- hấp dẫn, được ưa thích, được tán thành
- this book doesn't commend itself to mequyển sách này không hấp dẫn tôi
- gửi gấm, giao phó, phó thác; giới thiệu, tiến cử
- to commend something to someone (someone's care)giao phó cái gì cho ai
- commend me to((thường) mỉa) hãy giới thiệu tôi, hãy tiến cử tôi