commonly

/'kɔmənli/
Học thuật
Thân thiện
commonly

She commonly takes the bus to work.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thường thường, thông thường: Dùng để chỉ một điều đó xảy ra một cách phổ biến, thường xuyên, hoặc được nhiều người biết đến chấp nhận.
    • Một cách bình thường, tầm thường: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ một cái đó không đặc biệt, ở mức độ trung bình hoặc phổ thông.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • This flower is commonly found in tropical regions. (Loài hoa này thường thấycác vùng nhiệt đới.)
    • It is commonly believed that breakfast is the most important meal. (Người ta thường tin rằng bữa sáng bữa ăn quan trọng nhất.)
    • He dressed commonly, without any flashy accessories. (Anh ấy ăn mặc một cách bình thường, không phụ kiện hào nhoáng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "More commonly": Thường hơn, phổ biến hơn. Dùng để so sánh mức độ phổ biến.

    • This condition is more commonly diagnosed in adults. (Tình trạng này được chẩn đoán thường xuyên hơnngười lớn.)
  • "Most commonly": Thường nhất, phổ biến nhất. Dùng để chỉ cái đó phổ biếnmức cao nhất.

    • The flu is most commonly spread through coughs and sneezes. (Bệnh cúm thường lây lan nhất qua ho hắt hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Common (adj): thông thường, phổ biến.

    • This is a common mistake among learners. (Đây một lỗi thông thườngngười học.)
  • Commonness (n): tính chất thông thường, sự phổ biến.

    • The commonness of this phrase makes it easy to remember. (Tính phổ biến của cụm từ này khiến dễ nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Usually: thường thường, thông thường.
  • Frequently: thường xuyên.
  • Generally: nói chung, thông thường.
  • Ordinarily: thông thường, theo lệ thường.
Từ trái nghĩa
  • Uncommonly: không thường, hiếm khi.
  • Rarely: hiếm khi.
  • Seldom: ít khi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "commonly")

Thành ngữ liên quan
  • Commonly held view: Quan điểm phổ biến, được nhiều người đồng ý.

    • It is a commonly held view that exercise is good for health. (Đó một quan điểm phổ biến rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe.)
  • Commonly known as: Thường được biết đến với tên .

    • The city is commonly known as "The Big Apple". (Thành phố thường được biết đến với tên "Quả Táo Lớn".)
commonly

She commonly takes the bus to work.

phó từ
  1. thường thường, thông thường, bình thường
  2. tầm thường, thô tục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "commonly"

Từ có nhắc đến "commonly"