normally

/'nɔ:məli/
phó từ
  1. thông thường, như thường lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "normally"

normally
She normally arrives at the office by nine o'clock.