normally

/'nɔ:məli/
Học thuật
Thân thiện
normally

She normally arrives at the office by nine o'clock.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thông thường, theo lệ thường: Dùng để chỉ một điều đó xảy ra theo cách thông thường, phổ biến hoặc theo thói quen.
    • Như thường lệ, bình thường: Dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách bình thường, không đặc biệt hoặc bất thường.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I normally have coffee for breakfast. (Thông thường, tôi uống cà phê cho bữa sáng.)
    • The store is normally closed on Sundays. (Cửa hàng thường đóng cửa vào các ngày Chủ nhật.)
    • After the repair, the machine is working normally again. (Sau khi sửa chữa, chiếc máy lại hoạt động bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Normally speaking": Nói một cách thông thường, nói theo lẽ thường.

    • Normally speaking, this process takes about a week. (Nói một cách thông thường, quá trình này mất khoảng một tuần.)
  • Dùng để so sánh với một tình huống bất thường:

    • He's much quieter than he normally is. Is something wrong? (Anh ấy trầm lặng hơn nhiều so với bình thường. chuyện không ổn à?)
Biến thể từ gần giống
  • Normal (adj): bình thường, thông thường.

    • It's normal to feel nervous before a test. (Cảm thấy lo lắng trước một bài kiểm tra điều bình thường.)
  • Normality (n): sự bình thường, trạng thái thông thường.

    • The city is slowly returning to normality after the storm. (Thành phố đang dần trở lại trạng thái bình thường sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Usually: thường thường, thông thường.
  • Generally: nói chung, đại thể.
  • Ordinarily: thông thường, theo thường lệ.
  • Commonly: thông thường, phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với phó từ "normally")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "normally")

normally

She normally arrives at the office by nine o'clock.

phó từ
  1. thông thường, như thường lệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "normally"