unco

/'ʌɳkou/
Học thuật
Thân thiện
unco

She was unco tall for her age.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lạ lùng, kỳ lạ: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc sự việc có vẻ khác thường, xa lạ hoặc không quen thuộc.
    • Người lạ: (Danh từ hóa) Chỉ một người không quen biết, một người xa lạ.
  2. Phó từ:

    • Đặc biệt, hết sức, một cách đáng kể: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường bất thường hoặc đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He felt like an unco presence in the familiar village. (Anh ấy cảm thấy như một sự hiện diện lạ lùng trong ngôi làng quen thuộc.)
    • The children were wary of the unco man at the gate. (Bọn trẻ cảnh giác với người đàn ông lạcổng.)
  • Phó từ:

    • The soup was unco good. (Món súp ngon một cách đặc biệt.)
    • She is unco clever for her age. ( ấy thông minh một cách hết sức so với tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unco guid": (Cụm danh từ, tiếng Scotland) Chỉ những người tự cho mình đạo đức một cách cứng nhắc hoặc giả tạo.
    • He had little patience for the unco guid in his community. (Anh ta rất ít kiên nhẫn với những kẻ đạo đức giả trong cộng đồng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncanny (adj): Kỳ lạ, huyền bí, đến mức khó giải thích. (Từ này phổ biến hơn có nghĩa tương tự nhưng mạnh hơn "unco" về tính siêu nhiên/kỳ ).
  • Uncommon (adj): Không phổ biến, hiếm có, khác thường.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Strange (lạ), unfamiliar (không quen thuộc), odd (kỳ cục).
  • Phó từ: Remarkably (một cách đáng chú ý), unusually (một cách bất thường), exceedingly (hết sức).
Lưu ý
  • Nguồn gốc phạm vi sử dụng: "Unco" một từ nguồn gốc được sử dụng chủ yếu trong phương ngữ Scotland (Ê-cốt) tiếng Anh cổ. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, ít được dùng có thể gây khó hiểu. Các từ như "strange" (lạ) hoặc "remarkably" (một cách đáng chú ý) thường được ưa chuộng hơn.
unco

She was unco tall for her age.

tính từ
  1. (Ê-cốt) lạ lùng, lạ
phó từ
  1. (Ê-cốt) đặc biệt, hết sức
danh từ
  1. (Ê-cốt) người lạ
  2. (số nhiều) tin tức