usually
/'ju: u li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thường thường, thông thường: Dùng để chỉ một hành động, sự việc xảy ra nhiều lần, theo thói quen hoặc theo quy luật chung. Nó diễn tả điều gì đó là phổ biến hoặc điển hình, không phải là ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I usually have coffee for breakfast. (Tôi thường uống cà phê cho bữa sáng.)
- She is usually on time. (Cô ấy thường đúng giờ.)
- Traffic is usually heavy during rush hour. (Giao thông thường đông đúc vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vị trí trong câu: "Usually" thường đứng sau trợ động từ "be" và trước động từ chính.
- He is usually happy. (Anh ấy thường vui vẻ.)
- They usually go to the market on Sundays. (Họ thường đi chợ vào Chủ nhật.)
- Để nhấn mạnh sự tương phản: Có thể đặt "usually" ở đầu câu để nhấn mạnh sự khác biệt với tình huống hiện tại.
- Usually I take the bus, but today I'm walking. (Thường thì tôi đi xe buýt, nhưng hôm nay tôi đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Usual (tính từ): thông thường, quen thuộc.
- He ordered his usual drink. (Anh ấy gọi đồ uống quen thuộc của mình.)
- As usual (cụm từ): như mọi khi, như thường lệ.
- He was late, as usual. (Anh ấy đến muộn, như mọi khi.)
Từ đồng nghĩa
- Normally: thông thường.
- Generally: nói chung, thông thường.
- Typically: điển hình, thường thấy.
- Often: thường xuyên (nhấn mạnh tần suất cao).
- Frequently: thường xuyên.
Từ trái nghĩa
- Sometimes: đôi khi.
- Occasionally: thỉnh thoảng.
- Rarely: hiếm khi.
- Seldom: ít khi.
- Never: không bao giờ.
phó từ
- thường thường, thường lệ