communément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thường, thông thường: Dùng để chỉ một điều gì đó được biết đến, được chấp nhận hoặc được thực hiện một cách phổ biến, theo thói quen hoặc theo cách thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette expression est communément utilisée dans la langue courante. (Cách diễn đạt này thường được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng.)
- Il est communément admis que la Terre est ronde. (Người ta thường thừa nhận rằng Trái Đất hình tròn.)
- On l'appelle communément par son surnom. (Người ta thường gọi anh ấy bằng biệt danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être communément appelé": thường được gọi là.
- Ce plat est communément appelé "ratatouille". (Món ăn này thường được gọi là "ratatouille".)
"communément répandu": thường thấy, phổ biến rộng rãi.
- Une idée fausse mais communément répandue. (Một ý kiến sai lầm nhưng thường thấy/phổ biến rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Commun (adj): chung, phổ biến, thông thường.
- C'est une erreur commune. (Đó là một lỗi thông thường.)
Communauté (n): cộng đồng.
- la communauté internationale (cộng đồng quốc tế)
Từ đồng nghĩa
- Généralement: một cách chung chung, thông thường.
- Habituellement: thường xuyên, theo thói quen.
- Couramment: thông thường, phổ biến (thường về ngôn ngữ, cách dùng).
Thành ngữ liên quan
- Comme il est communément dit: như người ta thường nói.
- Comme il est communément dit, "mieux vaut tard que jamais". (Như người ta thường nói, "thà muộn còn hơn không".)