communal
/'kɔmjunl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cộng đồng, chung: "communal" mô tả những gì thuộc về, liên quan đến hoặc được chia sẻ bởi tất cả các thành viên trong một cộng đồng, một nhóm người.
- Có tính chất tập thể: Chỉ những hoạt động, tài sản hoặc không gian được sử dụng chung bởi một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le jardin communal est ouvert à tous les habitants. (Khu vườn chung mở cửa cho tất cả cư dân.)
- Ils ont une piscine communale dans leur village. (Họ có một bể bơi công cộng trong làng.)
- L'esprit communal est très fort dans cette région. (Tinh thần cộng đồng rất mạnh ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biens communaux": tài sản công cộng, tài sản chung của địa phương (như đất đai, rừng).
- Les pâturages sont des biens communaux. (Những đồng cỏ là tài sản công cộng.)
"vie communale": đời sống, sinh hoạt ở cấp xã/thị trấn; các vấn đề hành chính địa phương.
- Il s'intéresse beaucoup à la vie communale. (Ông ấy rất quan tâm đến đời sống địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Commune (danh từ giống cái): xã, thị trấn (đơn vị hành chính địa phương).
- Il est maire de sa commune. (Ông ấy là thị trưởng của thị trấn mình.)
Communauté (danh từ giống cái): cộng đồng.
- la communauté internationale (cộng đồng quốc tế)
Communalement (trạng từ): một cách chung, tập thể.
- Ils ont décidé communalement de ce projet. (Họ đã quyết định một cách tập thể về dự án này.)
Từ đồng nghĩa
- Collectif/Collective: mang tính tập thể.
- Public/Publique: công cộng, thuộc về công chúng.
- Partagé/Partagée: được chia sẻ.
Từ trái nghĩa
- Privé/Privée: riêng tư, cá nhân.
- Individuel/Individuelle: cá nhân, riêng lẻ.
Thành ngữ liên quan
- "Four communal": lò nướng bánh công cộng (ngày xưa, nơi dân làng cùng mang bánh đến nướng).
- Autrefois, on utilisait le four communal. (Ngày xưa, người ta sử dụng lò nướng công cộng.)