communal

/'kɔmjunl/
Học thuật
Thân thiện
communal

The family shares a communal meal at the long wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chung, công cộng: Thuộc về hoặc được sử dụng bởi tất cả các thành viên trong một cộng đồng hoặc nhóm. "Communal" mô tả những thứ được chia sẻ cùng sở hữu.
    • (Thuộc về) Công xã: Liên quan đến một cộng đồng sống chung chia sẻ tài sản, trách nhiệm.
    • Tập thể: Liên quan đến hoạt động hoặc tinh thần của một nhóm người, thay vì cá nhân riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apartment building has a communal garden for all residents. (Tòa chung một khu vườn chung cho tất cả cư dân.)
    • They believe in communal living and share all their resources. (Họ tin vào lối sống công xã chia sẻ mọi nguồn lực.)
    • Cleaning the kitchen is a communal responsibility in our shared house. (Việc dọn dẹp nhà bếp trách nhiệm tập thể trong ngôi nhà chung của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Communal harmony": Sự hòa hợp cộng đồng, đặc biệt giữa các nhóm tôn giáo hoặc sắc tộc khác nhau.

    • The festival is a symbol of communal harmony in the region. (Lễ hội biểu tượng của sự hòa hợp cộng đồng trong khu vực.)
  • "Communal violence": Bạo lực giữa các cộng đồng, thường xung đột giữa các nhóm tôn giáo hoặc sắc tộc.

    • The government is working to prevent communal violence. (Chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn bạo lực giữa các cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Communally (trạng từ): Một cách chung, theo phương thức cộng đồng.

    • The land is owned communally by the village. (Mảnh đất được sở hữu một cách chung bởi cả làng.)
  • Communalism (danh từ): Chủ nghĩa cộng đồng; tinh thần hoặc hệ tư tưởng nhấn mạnh lợi ích của cộng đồng hơn cá nhân.

  • Commune (danh từ): Công xã; một nhóm người sống chung chia sẻ tài sản, trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Collective: Tập thể, chung.
  • Shared: Được chia sẻ.
  • Common: Chung, phổ biến.
  • Public: Công cộng.
Từ trái nghĩa
  • Individual: Cá nhân.
  • Private: Riêng tư.
  • Personal: Cá nhân, riêng tư.
communal

The family shares a communal meal at the long wooden table.

tính từ
  1. công, chung, công cộng
    • communal land
      đất chung, đất công
    • communal house
      nhà công cộng; đình (làng)
  2. (thuộc) công xã
  3. (thuộc) các nhóm chủng tộc tôn giáo đối lậpmột vùng (Ân-độ)