communication
/kə,mju:ni'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự liên lạc, sự trao đổi: Chỉ hành động hoặc quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc tin tức giữa các cá nhân, nhóm hoặc địa điểm.
- Sự thông báo, sự truyền đạt: Việc chuyển giao một thông điệp, tin tức hoặc kiến thức từ người này sang người khác.
- Sự thông, sự giao thông: Chỉ sự kết nối về mặt vật lý hoặc không gian giữa các nơi chốn.
- Sự truyền thông: (Nghĩa hiện đại) Lĩnh vực hoặc hoạt động liên quan đến việc phổ biến thông tin đại chúng, như báo chí, truyền hình, quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Être en communication avec un ami. (Có trao đổi thư từ với một người bạn.)
- La communication d'une nouvelle est essentielle. (Việc truyền đạt một tin tức là điều cần thiết.)
- Cette porte donne communication avec le jardin. (Cánh cửa này thông ra vườn.)
- Il travaille dans le domaine de la communication. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en communication (avec quelqu'un/quelque chose): Đang có liên lạc, trao đổi (với ai/cái gì).
- Le pilote est en communication avec la tour de contrôle. (Phi công đang liên lạc với tháp điều khiển.)
Avoir une communication à faire: Có một điều cần thông báo.
- Le directeur a une communication importante à faire à l'équipe. (Giám đốc có một thông báo quan trọng cần nói với đội ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
Communiquer (động từ): Liên lạc, truyền đạt, thông báo.
- Il faut communiquer clairement vos idées. (Bạn cần truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.)
Communicatif/communicative (tính từ): Dễ giao tiếp, cởi mở.
- C'est une personne très communicative. (Đó là một người rất cởi mở, dễ giao tiếp.)
Télécommunication (danh từ giống cái): Viễn thông.
- Les entreprises de télécommunication. (Các công ty viễn thông.)
Từ đồng nghĩa
- Échange: Sự trao đổi.
- Transmission: Sự truyền tải.
- Relation: Mối liên hệ, quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mettre en communication (avec): Thiết lập liên lạc (với).
- L'opérateur nous a mis en communication avec le service client. (Tổng đài viên đã nối máy cho chúng tôi với bộ phận chăm sóc khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
Couper la communication: Cắt đứt liên lạc.
- Il a brusquement coupé la communication. (Anh ta đột ngột cắt đứt liên lạc.)
Un problème de communication: Một vấn đề về giao tiếp/truyền thông.
- Le conflit est dû à un problème de communication. (Mâu thuẫn là do một vấn đề về giao tiếp.)
danh từ giống cái
- sự liên lạc; sự trao đổi
- Être en communication avec un amicó trao đổi (thư từ) với một người bạn
- Couper les communications entre deux arméescắt liên lạc giữa hai đạo quân
- Communication téléphoniquesự liên lạc bằng dây nói
- Communication par fil/communication par conducteurssự liên lạc hữu tuyến
- Communication à grande distancesự liên lạc đường dài
- Communication localesự liên lạc nội hạt
- Communication interurbainesự liên lạc liên thị
- Communication à sens unique/communication unidirectionnellesự liên lạc một chiều
- Communication bilatéralesự liên lạc hai chiều
- Communication visuellesự liên lạc bằng tín hiệu nhìn
- sự thông báo, sự truyền đạt; điều truyền đạt, thông báo
- Communication d'une nouvellesự truyền đạt một tin tức
- sự thông; sự giao thông
- Porte qui donne communication avec le saloncửa thông với phòng khách
- Voie de communicationđường giao thông
- (nghĩa mới) sự truyền thông
- La communication et l'informationtruyền thông và thông tin