communion

/kə'mju:njən/
Học thuật
Thân thiện
communion

La famille participe à la communion à l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đoàn thể tôn giáo: Chỉ một cộng đồng hoặc nhóm người cùng chung một đức tin tôn giáo.
    • Sự cùng chung ý nghĩ, sự thống nhất: Chỉ sự đồng lòng, hiệp nhất trong suy nghĩ hoặc cảm xúc giữa các cá nhân.
    • (Tôn giáo) Lễ ban thánh thể: Trong Kitô giáo, đặc biệtCông giáo, đâynghi thức thiêng liêng khi tín hữu nhận bánh rượu thánh, tượng trưng cho Mình Máu Chúa Kitô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La communion des fidèles a lieu chaque dimanche. (Đoàn thể tín hữu họp nhau mỗi Chủ nhật.)
    • Ils ont une parfaite communion d'esprit. (Họ có một sự thống nhất tinh thần hoàn hảo.)
    • Elle a reçu la communion pour la première fois. ( ấy đã lãnh nhận lễ ban thánh thể lần đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en communion avec quelqu'un": sự đồng cảm, thấu hiểu sâu sắc với ai đó.

    • Je me sens en communion avec lui sur ce sujet. (Tôi cảm thấy sự đồng cảm với anh ấy về chủ đề này.)
  • "La communion des saints": (Thần học) Sự hiệp thông giữa các thánh, chỉ mối liên kết thiêng liêng giữa các tín hữu trên trời, dưới đất trong luyện ngục.

    • Le credo mentionne la communion des saints. (Kinh Tin Kính nhắc đến sự hiệp thông các thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Communier (động từ): Lãnh nhận lễ ban thánh thể; (nghĩa rộng) đồng cảm, hòa hợp.

    • Il communie chaque semaine. (Anh ấy lãnh nhận thánh thể mỗi tuần.)
    • Il communie avec la douleur des autres. (Anh ấy đồng cảm với nỗi đau của người khác.)
  • Communiant, e (danh từ): Người lãnh nhận lễ ban thánh thể (lần đầu).

    • Les communiantes portent de belles robes blanches. (Các em gái lãnh nhận thánh thể lần đầu mặc những chiếc váy trắng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Union (sự hợp nhất, liên kết).
  • Partage (sự chia sẻ).
  • Eucharistie (phép Thánh Thể, thường dùng như một từ đồng nghĩa chuyên biệt cho nghĩa tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "communion" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire sa (première) communion: Lãnh nhận lễ ban thánh thể lần đầu (một sự kiện quan trọng trong đạo Công giáo).
    • Tous ses grands-parents étaient présents pour sa première communion. (Tất cả ông bà của em đều có mặt cho lễ ban thánh thể lần đầu của em.)
communion

La famille participe à la communion à l'église.

danh từ giống cái
  1. đoàn thể tôn giáo
  2. sự cùng chung ý nghĩ, sự thống nhất
    • Communion d'idées
      sự thống nhất tư tưởng
  3. (tôn giáo) lễ ban thánh thể

Từ chứa "communion"