communique

communique

The embassy issued a communique to the press.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thông cáo chính thức: "communique" một bản tin hoặc báo cáo chính thức, thường được công bố khẩn cấp bởi chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan thẩm quyền, nhằm thông báo về một sự kiện, quyết định hoặc tình hình quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã ban hành một thông cáo chính thức công bố chính sách mới.)
  • (Các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc bằng một thông cáo chung từ cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to release a communique": phát hành một thông cáo chính thức.
    • The organization released a communique to clarify its position. (Tổ chức đã phát hành một thông cáo để làm quan điểm của mình.)
  • "an official communique": một thông cáo chính thức từ cấp cao.
    • The president's office prepared an official communique for the media. (Văn phòng tổng thống đã chuẩn bị một thông cáo chính thức cho báo chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Communiqué (cách viết khác, thường dấu trọng âm): cùng nghĩa.
  • Announcement (thông báo): rộng hơn, không nhất thiết mang tính chính thức.
  • Bulletin (bản tin): thường dùng cho tin tức ngắn gọn, có thể không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Official report: báo cáo chính thức.
  • Press release: thông cáo báo chí (thường gửi cho truyền thông).
  • Statement: tuyên bố (có thể ngắn gọn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send out a communique: gửi đi một thông cáo.
    • The embassy sent out a communique about the evacuation plan. (Đại sứ quán đã gửi đi một thông cáo về kế hoạch sơ tán.)
  • Draft a communique: soạn thảo một thông cáo.
    • The committee spent hours drafting a communique. (Ủy ban đã dành nhiều giờ để soạn thảo một thông cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Communique in haste": thông cáo được gửi vội vàng (ám chỉ tính khẩn cấp).
    • The communique in haste warned citizens of the approaching storm. (Thông cáo được gửi vội vàng đã cảnh báo người dân về cơn bão đang đến gần.)