exchange
/iks'tʃeindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trao đổi: Hành động cho một thứ gì đó và nhận lại một thứ khác có giá trị tương đương.
- Sự hối đoái, tỷ giá: Việc đổi tiền tệ từ loại này sang loại khác; tỷ lệ giá trị giữa các đồng tiền.
- Tổng đài điện thoại: Nơi kết nối các cuộc gọi điện thoại.
- Cuộc tranh luận, cãi vã: Sự trao đổi lời nói, thường mang tính chất gay gắt hoặc bất đồng.
Động từ:
- Trao đổi: Hành động cho đi một thứ và nhận lại một thứ khác.
- Đổi (tiền): Chuyển đổi tiền tệ từ đơn vị này sang đơn vị khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The exchange of gifts is a common tradition during the holiday. (Việc trao đổi quà tặng là một truyền thống phổ biến trong ngày lễ.)
- What is the current exchange rate between the US dollar and the Euro? (Tỷ giá hối đoái hiện tại giữa đô la Mỹ và Euro là bao nhiêu?)
- I had a heated exchange with my colleague about the project deadline. (Tôi đã có một cuộc trao đổi căng thẳng với đồng nghiệp về hạn chót của dự án.)
Động từ:
- We agreed to exchange our books after we finished reading them. (Chúng tôi đồng ý trao đổi sách của nhau sau khi đọc xong.)
- I need to exchange my dollars for Vietnamese dong at the airport. (Tôi cần đổi đô la của mình sang đồng Việt Nam ở sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In exchange for": Để đổi lấy một thứ gì đó.
- She offered her help in exchange for a small favor. (Cô ấy đề nghị giúp đỡ để đổi lấy một ân huệ nhỏ.)
"Exchange of ideas": Sự trao đổi ý tưởng, quan điểm.
- The conference promoted a fruitful exchange of ideas among scientists. (Hội nghị đã thúc đẩy một sự trao đổi ý tưởng hiệu quả giữa các nhà khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Exchangeable (adj): Có thể trao đổi được.
- The coupon is exchangeable for any item in the store. (Phiếu giảm giá này có thể đổi lấy bất kỳ món hàng nào trong cửa tiệm.)
Exchanger (n): Người hoặc thiết bị trao đổi (ví dụ: heat exchanger - bộ trao đổi nhiệt).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Trade (buôn bán, trao đổi), swap (sự đổi chác), interchange (sự trao đổi qua lại).
- Động từ: Trade (trao đổi), swap (đổi chác), convert (chuyển đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Exchange blows: Đánh nhau, ẩu đả.
- The argument escalated until they exchanged blows. (Cuộc tranh cãi leo thang cho đến khi họ đánh nhau.)
Exchange words: Cãi nhau, tranh luận gay gắt.
- The two politicians exchanged words during the debate. (Hai chính trị gia đã cãi nhau trong cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
- A fair exchange is no robbery: (Tương đương: Công bằng trao đổi, chẳng cướp giật gì) - Một sự trao đổi công bằng thì không phải là mất mát.
- Part exchange: (Trong mua bán) Giao cũ đổi mới, trả một phần bằng hàng cũ.
- They accepted my old car as part exchange for the new one. (Họ nhận chiếc xe cũ của tôi để giao cũ đổi mới lấy chiếc xe mới.)
danh từ
- sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi
- exchange of goodssự trao đổi hàng hoá
- exchange of prisoners of warsự trao đổi tù binh
- exchange of blowscuộc ẩu đả, sự đấm đá lẫn nhau
- exchange of wordscuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu
- sự đổi tiền; nghề đổi tiền; sự hối đoái; cơ quan hối đoái
- rate of exchangegiá hối đoái, tỷ giá hối đoái
- sự thanh toán nợ bằng hối phiếu
- tổng đài (dây nói)
ngoại động từ
- đổi, đổi chác, trao đổi
- to exchange goodstrao đổi hàng hoá
- to exchange wordslời đi tiếng lại, đấu khẩu
- to exchange blowsđấm đá nhau
- to exchange glancesliếc nhau; lườm nhau
nội động từ
- (+ for) đổi ra được, ngang với (tiền)
- a pound can exchange for more than two dollarsmột đồng bảng có thể đổi ra được hơn hai đô la
- (quân sự), (hàng hải) chuyển (từ trung đoàn này sang trung đoàn khác, từ tàu này sang tàu khác); đối với một sĩ quan khác