compétent

tính từ
  1. thẩm quyền
  2. tinh thông, giỏi
    • Un critique compétent
      một nhà phê bình giỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compétent"

compétent
Un médecin compétent examine attentivement un patient.