comparative

/kəm'pærətiv/
tính từ
  1. so sánh
    • the comparative method of studying
      phương pháp nghiên cứu so sánh
  2. tương đối
    • to live in comparative comfort
      sống tương đối sung túc
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) cấp so sánh
  2. từcấp so sánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa