relative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có liên quan, liên quan đến: Chỉ mối liên hệ hoặc sự tham chiếu đến một điều gì đó khác.
- Tương đối: Chỉ một trạng thái, giá trị hoặc phẩm chất được xem xét trong mối quan hệ với một cái khác, không phải là tuyệt đối.
- (Ngôn ngữ học) Quan hệ: Dùng để mô tả một loại từ hoặc mệnh đề chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.
Danh từ:
- Người thân, bà con, họ hàng: Chỉ một người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We need to consider all the facts relative to this case. (Chúng ta cần xem xét tất cả sự thật liên quan đến vụ án này.)
- The concept of "rich" is relative; it depends on where you live. (Khái niệm "giàu có" là tương đối; nó phụ thuộc vào nơi bạn sống.)
- In the sentence "The book that I read is interesting," the word "that" is a relative pronoun. (Trong câu "Cuốn sách mà tôi đọc rất thú vị," từ "mà" là một đại từ quan hệ.)
Danh từ:
- She invited all her close relatives to the wedding. (Cô ấy đã mời tất cả người thân thích của mình đến đám cưới.)
- Do you have any relatives living abroad? (Bạn có người thân nào đang sống ở nước ngoài không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Relative to": So với, liên quan đến.
- The company's profits have increased relative to last year. (Lợi nhuận của công ty đã tăng so với năm ngoái.)
"Relative clause" (Mệnh đề quan hệ): Một mệnh đề phụ bắt đầu bằng một đại từ quan hệ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó.
- The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là một bác sĩ.) [Phần in đậm là mệnh đề quan hệ]
Biến thể và từ gần giống
Relatively (trạng từ): Tương đối, khá là.
- The test was relatively easy. (Bài kiểm tra tương đối dễ.)
Relation (danh từ): Quan hệ, mối liên hệ; cũng có thể chỉ người thân.
- The relation between diet and health is clear. (Mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe là rõ ràng.)
- He's a distant relation of mine. (Anh ấy là một người họ hàng xa của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Comparative: so sánh, tương đối (nhấn mạnh việc so sánh).
- Relevant: có liên quan, thích đáng (nhấn mạnh sự thích hợp với vấn đề).
- Danh từ:
- Kin: thân nhân, họ hàng (từ cổ hơn hoặc trang trọng hơn).
- Family member: thành viên gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "relative")
Thành ngữ liên quan
A distant relative: Người họ hàng xa.
- He inherited the money from a distant relative. (Anh ấy thừa kế số tiền từ một người họ hàng xa.)
Blood relative: Người thân cùng huyết thống.
- She is my only blood relative still alive. (Bà ấy là người thân cùng huyết thống duy nhất của tôi còn sống.)
tính từ
- có liên quan
- relative evidencebằng chứng liên quan
- to give facts relative to the matterđưa ra những sự việc liên quan đến vấn đề
- cân xứng với, cân đối vơi, tuỳ theo
- supply is relative to demandsố cung cân xứng với số cầu
- beauty is relative to the beholder's eyesvẻ đẹp là tuỳ theo ở mắt của người nhìn
- (ngôn ngữ học) quan hệ
- relative pronounđại từ quan hệ
- tương đối
danh từ
- bà con thân thuộc, người có họ
- a remote relativengười bà con xa, người có họ xa
- (ngôn ngữ học) đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun)