relative

Học thuật
Thân thiện
relative

The size of the house is small relative to the large garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • liên quan, liên quan đến: Chỉ mối liên hệ hoặc sự tham chiếu đến một điều đó khác.
    • Tương đối: Chỉ một trạng thái, giá trị hoặc phẩm chất được xem xét trong mối quan hệ với một cái khác, không phải tuyệt đối.
    • (Ngôn ngữ học) Quan hệ: Dùng để mô tả một loại từ hoặc mệnh đề chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.
  2. Danh từ:

    • Người thân, bà con, họ hàng: Chỉ một người quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We need to consider all the facts relative to this case. (Chúng ta cần xem xét tất cả sự thật liên quan đến vụ án này.)
    • The concept of "rich" is relative; it depends on where you live. (Khái niệm "giàu có" tương đối; phụ thuộc vào nơi bạn sống.)
    • In the sentence "The book that I read is interesting," the word "that" is a relative pronoun. (Trong câu "Cuốn sách tôi đọc rất thú vị," từ "" một đại từ quan hệ.)
  • Danh từ:

    • She invited all her close relatives to the wedding. ( ấy đã mời tất cả người thân thích của mình đến đám cưới.)
    • Do you have any relatives living abroad? (Bạn người thân nào đang sốngnước ngoài không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relative to": So với, liên quan đến.

    • The company's profits have increased relative to last year. (Lợi nhuận của công ty đã tăng so với năm ngoái.)
  • "Relative clause" (Mệnh đề quan hệ): Một mệnh đề phụ bắt đầu bằng một đại từ quan hệ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước .

    • The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sốngnhà bên cạnh một bác sĩ.) [Phần in đậm mệnh đề quan hệ]
Biến thể từ gần giống
  • Relatively (trạng từ): Tương đối, khá .

    • The test was relatively easy. (Bài kiểm tra tương đối dễ.)
  • Relation (danh từ): Quan hệ, mối liên hệ; cũng có thể chỉ người thân.

    • The relation between diet and health is clear. (Mối quan hệ giữa chế độ ăn uống sức khỏe rõ ràng.)
    • He's a distant relation of mine. (Anh ấy một người họ hàng xa của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Comparative: so sánh, tương đối (nhấn mạnh việc so sánh).
    • Relevant: liên quan, thích đáng (nhấn mạnh sự thích hợp với vấn đề).
  • Danh từ:
    • Kin: thân nhân, họ hàng (từ cổ hơn hoặc trang trọng hơn).
    • Family member: thành viên gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "relative")

Thành ngữ liên quan
  • A distant relative: Người họ hàng xa.

    • He inherited the money from a distant relative. (Anh ấy thừa kế số tiền từ một người họ hàng xa.)
  • Blood relative: Người thân cùng huyết thống.

    • She is my only blood relative still alive. ( ấy người thân cùng huyết thống duy nhất của tôi còn sống.)
relative

The size of the house is small relative to the large garden.

tính từ
  1. liên quan
    • relative evidence
      bằng chứng liên quan
    • to give facts relative to the matter
      đưa ra những sự việc liên quan đến vấn đề
  2. cân xứng với, cân đối vơi, tuỳ theo
    • supply is relative to demand
      số cung cân xứng với số cầu
    • beauty is relative to the beholder's eyes
      vẻ đẹp tuỳ theomắt của người nhìn
  3. (ngôn ngữ học) quan hệ
    • relative pronoun
      đại từ quan hệ
  4. tương đối
danh từ
  1. bà con thân thuộc, người họ
    • a remote relative
      người bà con xa, người họ xa
  2. (ngôn ngữ học) đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun)