compartmentalisation

Học thuật
Thân thiện
compartmentalisation

A student uses compartmentalisation to organize her study notes into separate folders.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự chia ngăn, sự phân chia thành từng phần riêng biệt: Hành động hoặc quá trình sắp xếp các suy nghĩ, cảm xúc, hoặc khía cạnh khác nhau của cuộc sống thành các phần tách biệt, không liên quan đến nhau.
    • Sự phân loại, sự phân nhóm: Hành động phân chia các sự vật, ý tưởng hoặc thông tin vào các nhóm hoặc danh mục riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His strict compartmentalisation of work and family life helps him avoid stress. (Việc phân chia nghiêm ngặt giữa công việc cuộc sống gia đình của anh ấy giúp anh tránh được căng thẳng.)
    • The compartmentalisation of data into different security levels is crucial for the project. (Việc phân loại dữ liệu vào các cấp độ bảo mật khác nhau rất quan trọng cho dự án.)
    • Psychological compartmentalisation can sometimes be a coping mechanism. (Sự chia tách trong tâm lý đôi khi có thể một chế đối phó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: Chỉ một chế phòng vệ qua đó một người tách biệt các suy nghĩ hoặc cảm xúc mâu thuẫn vào các "ngăn" tinh thần riêng biệt để tránh sự khó chịu về mặt cảm xúc.

    • The therapist discussed the dangers of excessive emotional compartmentalisation. (Nhà trị liệu thảo luận về những mối nguy hiểm của việc chia tách cảm xúc quá mức.)
  • Trong tổ chức hoặc quản lý: Chỉ việc phân chia một tổ chức, hệ thống hoặc dự án thành các bộ phận độc lập, hoạt động riêng biệt.

    • The compartmentalisation of the company into autonomous units increased efficiency. (Việc chia công ty thành các đơn vị tự chủ đã làm tăng hiệu quả.)
Biến thể từ liên quan
  • Compartmentalise (Động từ, Anh-Anh) / Compartmentalize (Anh-Mỹ): Chia thành từng ngăn, phân loại.

    • She tries to compartmentalise her problems. ( ấy cố gắng phân chia các vấn đề của mình thành từng mảng riêng biệt.)
  • Compartment (Danh từ): Ngăn, khoang.

    • a storage compartment (một ngăn chứa đồ)
Từ đồng nghĩa
  • Segregation: Sự phân tách, sự cách ly.
  • Categorisation: Sự phân loại thành hạng mục.
  • Division: Sự phân chia.
  • Separation: Sự tách biệt.
Từ trái nghĩa
  • Integration: Sự hòa nhập, sự hợp nhất.
  • Unification: Sự thống nhất.
  • Amalgamation: Sự pha trộn, sự hợp nhất.
compartmentalisation

A student uses compartmentalisation to organize her study notes into separate folders.

Noun
  1. sự chia ngăn, sự khoanh vùng.
  2. (kinh tế) sự phân chia khu vực mậu dịch quốc tế.