compartmentalization

Học thuật
Thân thiện
compartmentalization

A student uses compartmentalization to organize her study notes by subject.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân chia thành từng phần, sự phân ngăn: Hành động hoặc quá trình chia một thứ đó thành các phần riêng biệt, tách biệt, thường để tổ chức hoặc kiểm soát tốt hơn.
    • Sự tách biệt (trong tâm lý): Trong tâm lý học, đây một chế phòng vệ qua đó một người tách biệt các suy nghĩ, cảm xúc hoặc ký ức mâu thuẫn thành các "ngăn" riêng biệt trong tâm trí để tránh sự khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The compartmentalization of tasks made the large project more manageable. (Việc phân chia công việc thành từng phần đã giúp dự án lớn trở nên dễ quản lý hơn.)
    • Compartmentalization in the brain helps us process different types of information simultaneously. (Sự phân ngăn trong não bộ giúp chúng ta xử lý nhiều loại thông tin cùng một lúc.)
    • He used compartmentalization to keep his work stress from affecting his family life. (Anh ấy đã sử dụng sự tách biệt để ngăn căng thẳng trong công việc ảnh hưởng đến cuộc sống gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychological compartmentalization": Sự phân chia tâm lý.

    • Psychological compartmentalization can be both a helpful coping mechanism and a barrier to self-awareness. (Sự phân chia tâm lý có thể vừa một chế đối phó hữu ích, vừa rào cản đối với sự tự nhận thức.)
  • "Rigid compartmentalization": Sự phân chia cứng nhắc.

    • Rigid compartmentalization of emotions can lead to emotional numbness. (Việc phân chia cảm xúc một cách cứng nhắc có thể dẫn đến sự liệt cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Compartmentalize (động từ): Phân chia thành từng phần, phân ngăn.

    • She learned to compartmentalize her worries. ( ấy học cách phân chia những lo lắng của mình thành từng phần.)
  • Compartmentalisation (danh từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh), có nghĩa giống hệt "compartmentalization".

Từ đồng nghĩa
  • Segmentation: Sự phân đoạn, chia nhỏ.
  • Separation: Sự tách biệt, phân chia.
  • Categorization: Sự phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan "compartmentalize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "compartmentalization").

compartmentalization

A student uses compartmentalization to organize her study notes by subject.

Noun
  1. giống compartmentalisation