compassionate
/kəm'pæʃənit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn: Cảm thấy hoặc thể hiện sự đồng cảm và mong muốn giảm bớt nỗi đau khổ của người khác.
- Xuất phát từ lòng trắc ẩn: (Dùng để mô tả một hành động, quyết định) được thực hiện dựa trên sự thấu hiểu và thương cảm.
Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- Thương hại, thương xót, động lòng thương: Cảm thấy hoặc bày tỏ lòng trắc ẩn đối với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a very compassionate nurse who always listens to her patients. (Cô ấy là một y tá rất có lòng trắc ẩn, người luôn lắng nghe bệnh nhân của mình.)
- The judge made a compassionate decision considering the difficult circumstances. (Vị thẩm phán đã đưa ra một quyết định xuất phát từ lòng thương xét đến hoàn cảnh khó khăn.)
- Ngoại động từ (văn chương/trang trọng):
- He compassionated their plight and offered his help. (Ông ấy động lòng thương trước cảnh ngộ của họ và đề nghị giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Compassionate leave": Phép nghỉ đặc biệt (thường có lương) được cấp cho nhân viên để đối phó với một tình huống khẩn cấp nghiêm trọng trong gia đình, như bệnh tật hoặc tang chế.
- He was granted compassionate leave to care for his dying father. (Anh ấy được cấp phép nghỉ vì lý do gia đình để chăm sóc người cha đang hấp hối.)
- "Compassionate allowance" (hoặc "compassionate grant"): Khoản trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính đặc biệt được cấp dựa trên nhu cầu hoặc hoàn cảnh khó khăn, ngoài các chế độ thông thường.
- The charity provides compassionate allowances to families in crisis. (Tổ chức từ thiện cung cấp các khoản trợ cấp nhân đạo cho các gia đình gặp khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Compassion (danh từ): Lòng trắc ẩn, lòng thương xót.
- She felt great compassion for the homeless. (Cô ấy cảm thấy lòng trắc ẩn sâu sắc dành cho những người vô gia cư.)
- Compassionately (trạng từ): Một cách đầy lòng trắc ẩn.
- The doctor spoke compassionately to the grieving family. (Bác sĩ nói chuyện một cách đầy thương cảm với gia đình đang đau buồn.)
- Compassionless (tính từ): Vô cảm, không có lòng trắc ẩn.
- A compassionless attitude towards suffering. (Một thái độ vô cảm trước nỗi đau.)
Từ đồng nghĩa
- Sympathetic: Thông cảm, đồng cảm (nhấn mạnh đến việc hiểu và chia sẻ cảm xúc).
- Merciful: Khoan dung, nhân từ (nhấn mạnh đến việc kiềm chế không trừng phạt hoặc gây thêm đau khổ).
- Humane: Nhân đạo, có lòng nhân ái (nhấn mạnh đến sự tử tế và tôn trọng phẩm giá con người).
- Benevolent: Từ thiện, có lòng tốt (nhấn mạnh đến ý định làm điều tốt).
Từ trái nghĩa
- Cruel: Độc ác, tàn nhẫn.
- Callous: Nhẫn tâm, vô cảm.
- Unsympathetic: Không thông cảm.
- Inhumane: Vô nhân đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "compassionate")
Thành ngữ liên quan
- To act with compassion: Hành động với lòng trắc ẩn.
- True leaders act with compassion. (Những nhà lãnh đạo thực thụ hành động với lòng trắc ẩn.)
- A compassionate heart: Một trái tim nhân ái.
- She is known for her compassionate heart. (Cô ấy được biết đến với trái tim nhân ái của mình.)
tính từ
- thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn
Idioms
- compassionate allowancetrợ cấp ngoài chế độ
- compassionate leavephép nghỉ cho vì thương tình
ngoại động từ
- thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn