compassé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điệu bộ, kiểu cách: Chỉ một cách cư xử, cử chỉ hoặc phong thái quá mức trang trọng, cứng nhắc và thiếu tự nhiên, thường với vẻ giả tạo hoặc cố ý gây ấn tượng.
- Khuôn sáo, máy móc: Có thể chỉ một phong cách hoặc lối diễn đạt cứng nhắc, tuân thủ quá mức các quy tắc hình thức, thiếu sự linh hoạt và tự phát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un sourire compassé. (Anh ấy có một nụ cười rất điệu bộ/kiểu cách.)
- Ses manières compassées agacent ses collègues. (Những cử chỉ điệu bộ của anh ta làm phiền các đồng nghiệp.)
- Un discours compassé et ennuyeux. (Một bài diễn văn khuôn sáo và tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'une politesse compassée": một sự lịch sự quá mức hình thức và thiếu chân thành.
- Il nous a accueillis avec une politesse compassée. (Anh ta đón tiếp chúng tôi với một sự lịch sự quá điệu bộ.)
"Un style compassé": một phong cách viết hoặc nói cứng nhắc, nặng về hình thức.
- L'auteur évite le style compassé des traités officiels. (Tác giả tránh phong cách máy móc của các văn bản chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Compassément (phó từ): một cách điệu bộ, kiểu cách.
- Saluer compassément. (Chào hỏi một cách điệu bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Affecté: màu mè, điệu bộ, không tự nhiên.
- Guindé: cứng nhắc, gò bó (thường về tư thế hoặc phong cách).
- Cérémonieux: nghi thức, câu nệ hình thức.
- Emprunté: ngượng ngịu, thiếu tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Naturel: tự nhiên.
- Spontané: tự phát, không gò ép.
- Détendu: thoải mái, thư giãn.
- Simple: giản dị, đơn giản.
Thành ngữ liên quan
- "Être compassé comme un maître de cérémonie": cứng nhắc, điệu bộ như một người chủ trì nghi lễ. (Thành ngữ này nhấn mạnh sự quá mức hình thức).
- Depuis sa promotion, il est compassé comme un maître de cérémonie. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên cứng nhắc, điệu bộ như một người chủ trì nghi lễ.)
tính từ
- điệu
- Démarche très compasséedáng đi rất điệu