compas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Compa, địa bàn: Dụng cụ dùng để vẽ hình tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ, thường gồm hai chân có thể điều chỉnh được, một chân có đầu nhọn và một chân có thể gắn bút chì hoặc ngòi mực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'architecte utilise un compas pour dessiner un cercle parfait. (Kiến trúc sư sử dụng một chiếc compa để vẽ một vòng tròn hoàn hảo.)
- Le compas de navigation est essentiel pour les marins. (La bàn định hướng là thiết yếu đối với các thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Allonger le compas" (thông tục): Rảo bước, đi những bước dài.
- Il a allongé le compas pour arriver à l'heure. (Anh ta rảo bước để đến đúng giờ.)
"Au compas" (thân mật): Rất chính xác, đúng từng li từng tí.
- Il a coupé le tissu au compas. (Anh ấy cắt vải rất chính xác.)
"Avoir le compas dans l'œil": Nhìn mắt trần mà xác định số đo rất chính xác, có con mắt nhìn chuẩn.
- Ce menuisier a le compas dans l'œil, il n'a jamais besoin de règle. (Người thợ mộc này có con mắt nhìn chuẩn, ông ấy chẳng bao giờ cần thước cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Compas de proportion (n.m): Compa tỉ lệ, dụng cụ dùng trong hình học.
- Compas de navigation (n.m): La bàn hàng hải, dụng cụ chỉ phương hướng.
Từ đồng nghĩa
- Cercle (n.m): Vòng tròn, hình tròn (chỉ kết quả tạo ra, không phải dụng cụ).
- Boussole (n.f): La bàn (dùng để xác định phương hướng, thường không dùng để vẽ).
Thành ngữ liên quan
- "Régler son compas" (nghĩa bóng): Suy tính, lên kế hoạch cẩn thận cho một việc gì đó.
- Avant de se lancer dans ce projet, il faut régler son compas. (Trước khi bắt tay vào dự án này, cần phải suy tính cho kỹ.)
danh từ giống đực
- com pa
- địa bàn
- allonger le compas(thông tục) rảo bước
- au compas(thân mật) rất chính xác
- avoir le compas dans l'oeilnhìn mắt trần mà xác định số đo rất chính xác