composé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phức hợp, gồm nhiều bộ phận: Dùng để mô tả một thứ được tạo thành từ nhiều phần hoặc yếu tố khác nhau.
- Trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm: (Từ hiếm, ít dùng) Chỉ vẻ ngoài nghiêm trang, trang trọng một cách có phần giả tạo.
Danh từ giống đực:
- Cái phức hợp; thể phức hợp: Chỉ một thực thể được tạo thành từ sự kết hợp của nhiều phần.
- Hợp chất: Trong hóa học, chỉ một chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une phrase composée de plusieurs propositions. (Một câu được cấu thành từ nhiều mệnh đề.)
- Il avait un air composé pour la cérémonie. (Anh ta có một vẻ ngoài lập nghiêm cho buổi lễ.)
Danh từ giống đực:
- L'eau est un composé d'hydrogène et d'oxygène. (Nước là một hợp chất của hydro và oxy.)
- Ce problème est un composé de plusieurs facteurs. (Vấn đề này là một thể phức hợp của nhiều yếu tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être composé de": Được cấu tạo bởi, được tạo thành từ.
- Le comité est composé de cinq membres. (Ủy ban được cấu tạo bởi năm thành viên.)
"Avoir un maintien composé": Có thái độ, dáng điệu nghiêm trang, chỉnh tề (thường có ý hơi gượng gạo).
- L'élève avait un maintien composé devant le directeur. (Học sinh có một dáng điệu nghiêm trang trước mặt hiệu trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Composer (động từ): Soạn, sáng tác; cấu thành.
- Il compose de la musique. (Anh ấy sáng tác nhạc.)
Composition (danh từ giống cái): Sự cấu thành, thành phần; bản soạn, tác phẩm.
- La composition de ce produit est complexe. (Thành phần của sản phẩm này rất phức tạp.)
Décomposé (tính từ): Bị phân hủy; bị phân tích.
- Un corps décomposé. (Một thi thể bị phân hủy.)
Từ đồng nghĩa
- Complexe (adj): Phức tạp.
- Formé de (cụm từ): Được tạo thành từ.
- Constitué de (cụm từ): Được cấu thành từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'composé'. Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ 'composer').
Thành ngữ liên quan
- "Faire bonne figure, mine composée": Tỏ ra bình tĩnh, giữ vẻ mặt nghiêm trang (dù trong lòng có thể không như vậy).
- Malgré la mauvaise nouvelle, il a fait bonne figure, mine composée. (Mặc dù tin xấu, anh ta vẫn tỏ ra bình tĩnh, giữ vẻ mặt nghiêm trang.)
tính từ
- phức hợp, gồm nhiều bộ phận
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm
- Air composévẻ lập nghiêm
- corps composé+ (hóa học) hợp chất
- feuille composée(thực vật học) lá kép
- mot composé(ngôn ngữ học) từ ghép
- temps composé(ngôn ngữ học) thời kép
danh từ giống đực
- cái phức hợp; thể phức hợp
- (hóa học) hợp chất