composée

Học thuật
Thân thiện
composée

Une feuille composée est attachée à la tige de la plante.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (của "composé"):
    • Phức hợp, gồm nhiều bộ phận: Dùng để chỉ một thực thể được tạo thành từ nhiều phần hoặc yếu tố khác nhau.
    • (Từ hiếm) Trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm: Diễn tả một vẻ ngoài nghiêm trang, phần gò bó hoặc không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une équipe composée d'experts internationaux. (Một đội ngũ gồm các chuyên gia quốc tế.)
    • Une phrase composée de plusieurs propositions. (Một câu phức hợp gồm nhiều mệnh đề.)
    • Elle avait un air composé pour la cérémonie. ( ấy có một vẻ lập nghiêm cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "composée" trong các thuật ngữ chuyên ngành: Từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ kỹ thuật để chỉ tính chất phức hợp.
    • feuille composée (thực vật học): kép.
    • mot composé (ngôn ngữ học): từ ghép.
    • temps composé (ngôn ngữ học): thời kép.
Biến thể từ liên quan
  • Composé (tính từ giống đực): cùng nghĩa với "composée" nhưng dùng cho danh từ giống đực.
    • Un mot composé. (Một từ ghép.)
  • Composer (động từ): Soạn, cấu thành, sáng tác.
    • Composer un numéro de téléphone. (Quay một số điện thoại.)
  • Compositeur (danh từ): Nhà soạn nhạc, người sáng tác.
  • Composition (danh từ giống cái): Sự cấu thành, thành phần; bài sáng tác.
Từ đồng nghĩa
  • Formée de: được tạo thành từ.
  • Constituée de: được cấu tạo bởi.
  • Complexe: phức tạp (gần nghĩa với "phức hợp").
Từ trái nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Unique: duy nhất, đơn lẻ.
  • Élémentaire: cơ bản, sơ đẳng.
composée

Une feuille composée est attachée à la tige de la plante.

tính từ
  1. phức hợp, gồm nhiều bộ phận
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm
    • Air composé
      vẻ lập nghiêm
  3. corps composé+ (hóa học) hợp chất
    • feuille composée
      (thực vật học) kép
    • mot composé
      (ngôn ngữ học) từ ghép
    • temps composé
      (ngôn ngữ học) thời kép
danh từ giống đực
  1. cái phức hợp; thể phức hợp
  2. (hóa học) hợp chất

Từ trái nghĩa