compensated

Adjective
  1. nhận được đền bù, bồi thường; đủ tư cách để nhận đền bù, bồi thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "compensated"

compensated
The salaried workers are compensated for their labor.