compensated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đền bù, được bồi thường: Trạng thái đã nhận được một khoản tiền hoặc lợi ích tương đương để bù đắp cho một tổn thất, thiệt hại, hoặc sự bất lợi đã gánh chịu.
- Đủ tư cách để nhận đền bù, bồi thường: Có quyền lợi hoặc đáp ứng các điều kiện để được nhận sự bồi thường theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Những công nhân được đền bù đã nhận tiền cho số giờ làm thêm của họ.)
- (Các nạn nhân của vụ tai nạn được bồi thường cho chi phí y tế của họ.)
- (Cô ấy là một tình nguyện viên được trả thù lao, nhận một khoản phụ cấp nhỏ cho công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fully compensated": Được bồi thường đầy đủ, toàn bộ.
- The company ensured that all damages were fully compensated. (Công ty đảm bảo rằng mọi thiệt hại đều được bồi thường đầy đủ.)
- "Adequately compensated": Được bồi thường một cách thỏa đáng, tương xứng.
- He felt that his efforts were not adequately compensated. (Anh ấy cảm thấy những nỗ lực của mình không được đền đáp một cách thỏa đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Compensate (động từ): Đền bù, bồi thường.
- The insurance will compensate you for the loss. (Bảo hiểm sẽ bồi thường cho bạn về tổn thất.)
- Compensation (danh từ): Sự đền bù, khoản bồi thường.
- He received financial compensation for his injury. (Anh ấy nhận được khoản bồi thường tài chính cho chấn thương của mình.)
- Compensatory (tính từ): Có tính chất bồi thường, bù đắp.
- The court awarded compensatory damages. (Tòa án phán quyết bồi thường thiệt hại thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Reimbursed: Được hoàn lại (tiền).
- Indemnified: Được bảo đảm bồi thường (thiệt hại).
- Remunerated: Được trả thù lao, được trả công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "compensated" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "compensate") - Compensate for: Bù đắp cho, đền bù cho. - Nothing can compensate for the loss of a loved one. (Không gì có thể bù đắp cho sự mất mát một người thân yêu.) - Compensate someone for something: Bồi thường cho ai về cái gì. - They agreed to compensate him for the inconvenience. (Họ đồng ý bồi thường cho anh ta vì sự bất tiện.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "compensated")
Adjective
- nhận được đền bù, bồi thường; đủ tư cách để nhận đền bù, bồi thường