compréhension

danh từ giống cái
  1. sự hiểu, sự thấu hiểu, sự lĩnh hội
  2. sự thấu tình, sự thông cảm
  3. (triết học) nội hàm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "compréhension"

compréhension
L'élève montre une bonne compréhension du problème de mathématiques.