comprimé

Học thuật
Thân thiện
comprimé

L'infirmière donne un comprimé au patient avec un verre d'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Bị) nén, ép: Trạng thái của một chất (thườngkhí hoặc chất lỏng) bị ép lại trong một không gian nhỏ hơn.
    • Dẹt hai bên: Mô tả hình dạng của một vật hoặc bộ phận cơ thể bị ép dẹt theo chiều ngang.
    • Bị kìm lại, bị nén lại: Dùng để diễn tả cảm xúc, tình cảm bị kiềm chế, không được bộc lộ ra ngoài.
  2. Danh từ giống đực:

    • Viên nén: Một dạng bào chế trong dược học, là một khối rắn nhỏ, thường hình tròn hoặc bầu dục, chứa một hoặc nhiều hoạt chất dùng để uống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'air comprimé est utilisé dans les outils pneumatiques. (Khí nén được sử dụng trong các công cụ khí nén.)
    • Il a un visage au front comprimé. (Anh ấy khuôn mặt với vầng trán dẹt hai bên.)
    • Elle parlait d'une voix contenant une colère comprimée. ( ấy nói bằng giọng chứa đựng một sự tức giận bị kìm nén.)
  • Danh từ:

    • Prenez un comprimé matin et soir. (Hãy uống một viên nén vào buổi sáng buổi tối.)
    • Ce médicament existe sous forme de comprimé ou de sirop. (Loại thuốc này dạng viên nén hoặc siro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaz comprimé": Khí nén. Chỉ loại khí được lưu trữ dưới áp suất cao hơn áp suất khí quyển.

    • La bouteille de gaz comprimé doit être manipulée avec précaution. (Bình khí nén phải được thao tác cẩn thận.)
  • "À l'état comprimé": Ở trạng thái nén. Dùng để mô tả tính chất vật lý.

    • L'hydrogène est souvent stocké à l'état comprimé. (Hydro thường được lưu trữtrạng thái nén.)
Biến thể từ liên quan
  • Comprimer (động từ): Nén, ép, bóp chặt.

    • Il faut comprimer la blessure pour arrêter le saignement. (Phải ép chặt vết thương để cầm máu.)
  • Compresseur (danh từ giống đực): Máy nén.

    • Le compresseur d'air est en panne. (Máy nén khí bị hỏng.)
  • Compression (danh từ giống cái): Sự nén, áp lực nén.

    • La compression des données permet de gagner de l'espace. (Việc nén dữ liệu giúp tiết kiệm không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "nén"): condensé (ngưng tụ, cô đặc), pressurisé ( áp suất).
  • Danh từ (viên nén): pilule (viên thuốc con nhộng, viên nhỏ), pastille (viên ngậm, viên nhỏ dẹt).
Các cụm từ liên quan
  • Comprimé effervescent: Viên sủi. Loại viên nén tan trong nước tạo thành dung dịch ga.

    • Je préfère prendre un comprimé effervescent contre le mal de tête. (Tôi thích uống một viên sủi chống đau đầu hơn.)
  • Comprimé enrobé: Viên bao. Viên nén được phủ một lớp màng mỏng bên ngoài.

    • Les comprimés enrobés sont souvent plus faciles à avaler. (Các viên bao thường dễ nuốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les lèvres comprimées: Mím chặt môi. Thể hiện sự căng thẳng, quyết tâm hoặc không hài lòng.
    • Il écoutait, les lèvres comprimées, sans dire un mot. (Anh ta lắng nghe, môi mím chặt, không nói một lời.)
comprimé

L'infirmière donne un comprimé au patient avec un verre d'eau.

tính từ
  1. (bị) nén
    • Air comprimé
      khí nén
  2. dẹt hai bên
    • Front comprimé
      trán dẹt hai bên
  3. bị kìm lại
    • Sentiments comprimés
      tình cảm bị kìm lại
danh từ giống đực
  1. (dược học) viên nén

Từ chứa "comprimé"