compromettre

Học thuật
Thân thiện
compromettre

Il ne faut pas compromettre sa santé en négligeant le sommeil.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm nguy hại, làm liên lụy, gây tổn hại: Hành động khiến cho một tình huống, một kết quả, hoặc danh tiếng của ai đó gặp rủi ro hoặc bị tổn hại.
    • Làm hại thanh danh (ai): Hành động làm tổn hại đến uy tín, danh dự hoặc hình ảnh của một người.
  2. Nội động từ (Luật học, Pháp lý):

    • Phó thác cho sự trọng tài của tòa: Tự nguyện đưa một vụ việc tranh chấp ra để tòa án hoặc trọng tài phân xử, quyết định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Son imprudence a compromis tout le projet. (Sự bất cẩn của anh ta đã làm nguy hại đến toàn bộ dự án.)
    • Ce scandale pourrait compromettre sa carrière politique. (Vụ bê bối này có thể làm hại thanh danh sự nghiệp chính trị của ông ấy.)
    • Il ne veut pas compromettre ses amis dans cette affaire. (Anh ấy không muốn làm liên lụy bạn bè mình trong vụ việc này.)
  • Nội động từ (Luật học):

    • Les deux parties ont décidé de compromettre. (Hai bên đã quyết định phó thác cho sự trọng tài của tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se compromettre (v. pronominal): Tự làm mình bị liên lụy, tự đặt mình vào thế nguy hiểm hoặc bị tổn hại.
    • Il s'est compromis en acceptant cet argent. (Anh ta đã tự làm mình bị liên lụy khi nhận số tiền đó.)
    • Elle évite de se compromettre en public. ( ấy tránh tự đặt mình vào thế nguy hiểm trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Compromis (danh từ giống đực): Sự thỏa hiệp, sự dàn xếp; thỏa thuận đạt được khi mỗi bên nhượng bộ một phần.
    • Ils ont trouvé un compromis acceptable. (Họ đã tìm được một sự thỏa hiệp có thể chấp nhận được.)
  • Compromettant (tính từ): Có thể gây nguy hại, có thể làm liên lụy.
    • Une preuve compromettante. (Một bằng chứng có thể gây liên lụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre en danger: Đặt vào tình thế nguy hiểm.
  • Nuire à: Gây hại cho.
  • Entacher: Làm hoen ố, làm tổn hại (danh dự).
  • Exposer: Phơi bày, đặt vào thế rủi ro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compromettre quelqu'un avec quelqu'un: Làm cho ai đó bị liên lụy với ai khác (thường theo nghĩa tiêu cực).
    • Ne me compromets pas avec ces gens-là ! (Đừng làm tôi bị liên lụy với những người đó!)
Thành ngữ liên quan
  • Être compromis jusqu'au cou: Bị liên lụy đến tận cổ, bị dính líu sâu.
    • Dans cette affaire de corruption, il est compromis jusqu'au cou. (Trong vụ tham nhũng này, hắn bị liên lụy đến tận cổ.)
compromettre

Il ne faut pas compromettre sa santé en négligeant le sommeil.

ngoại động từ
  1. làm nguy hại, làm liên lụy, gây tổn hại
    • Compromettre ses intérêts
      làm nguy hại đến quyền lợi của mình
  2. làm hại thanh danh (ai)
nội động từ
  1. (luật học, pháp lý) phó thác cho sự trọng tài của tòa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "compromettre"

Từ có nhắc đến "compromettre"