compromettre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm nguy hại, làm liên lụy, gây tổn hại: Hành động khiến cho một tình huống, một kết quả, hoặc danh tiếng của ai đó gặp rủi ro hoặc bị tổn hại.
- Làm hại thanh danh (ai): Hành động làm tổn hại đến uy tín, danh dự hoặc hình ảnh của một người.
Nội động từ (Luật học, Pháp lý):
- Phó thác cho sự trọng tài của tòa: Tự nguyện đưa một vụ việc tranh chấp ra để tòa án hoặc trọng tài phân xử, quyết định.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Son imprudence a compromis tout le projet. (Sự bất cẩn của anh ta đã làm nguy hại đến toàn bộ dự án.)
- Ce scandale pourrait compromettre sa carrière politique. (Vụ bê bối này có thể làm hại thanh danh sự nghiệp chính trị của ông ấy.)
- Il ne veut pas compromettre ses amis dans cette affaire. (Anh ấy không muốn làm liên lụy bạn bè mình trong vụ việc này.)
Nội động từ (Luật học):
- Les deux parties ont décidé de compromettre. (Hai bên đã quyết định phó thác cho sự trọng tài của tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Se compromettre (v. pronominal): Tự làm mình bị liên lụy, tự đặt mình vào thế nguy hiểm hoặc bị tổn hại.
- Il s'est compromis en acceptant cet argent. (Anh ta đã tự làm mình bị liên lụy khi nhận số tiền đó.)
- Elle évite de se compromettre en public. (Cô ấy tránh tự đặt mình vào thế nguy hiểm trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Compromis (danh từ giống đực): Sự thỏa hiệp, sự dàn xếp; thỏa thuận đạt được khi mỗi bên nhượng bộ một phần.
- Ils ont trouvé un compromis acceptable. (Họ đã tìm được một sự thỏa hiệp có thể chấp nhận được.)
- Compromettant (tính từ): Có thể gây nguy hại, có thể làm liên lụy.
- Une preuve compromettante. (Một bằng chứng có thể gây liên lụy.)
Từ đồng nghĩa
- Mettre en danger: Đặt vào tình thế nguy hiểm.
- Nuire à: Gây hại cho.
- Entacher: Làm hoen ố, làm tổn hại (danh dự).
- Exposer: Phơi bày, đặt vào thế rủi ro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Compromettre quelqu'un avec quelqu'un: Làm cho ai đó bị liên lụy với ai khác (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Ne me compromets pas avec ces gens-là ! (Đừng làm tôi bị liên lụy với những người đó!)
Thành ngữ liên quan
- Être compromis jusqu'au cou: Bị liên lụy đến tận cổ, bị dính líu sâu.
- Dans cette affaire de corruption, il est compromis jusqu'au cou. (Trong vụ tham nhũng này, hắn bị liên lụy đến tận cổ.)
ngoại động từ
- làm nguy hại, làm liên lụy, gây tổn hại
- Compromettre ses intérêtslàm nguy hại đến quyền lợi của mình
- làm hại thanh danh (ai)
nội động từ
- (luật học, pháp lý) phó thác cho sự trọng tài của tòa