garantir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bảo đảm, cam đoan: "garantir" có nghĩađưa ra lời hứa chắc chắn về một sự thật, chất lượng, hoặc sự an toàn của một điều đó.
    • Bảo hành: Trong thương mại, "garantir" có nghĩachịu trách nhiệm sửa chữa hoặc thay thế một sản phẩm bị hỏng trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Bảo vệ, che chở khỏi: "garantir" còn có nghĩatạo ra sự bảo vệ hoặc lá chắn để ngăn chặn một tác động tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je garantis la qualité de ce produit. (Tôi bảo đảm chất lượng của sản phẩm này.)
    • Le constructeur garantit la voiture pendant cinq ans. (Nhà sản xuất bảo hành chiếc xe trong năm năm.)
    • Ce contrat garantit vos droits. (Hợp đồng này bảo đảm các quyền của bạn.)
    • Ces volets garantissent du bruit. (Những cánh cửa chớp này che chở khỏi tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garantir quelqu'un contre quelque chose": Bảo đảm/bảo hiểm cho ai khỏi một rủi ro nào đó.
    • Une assurance qui garantit les voyageurs contre les accidents. (Một hợp đồng bảo hiểm bảo đảm cho du khách khỏi các tai nạn.)
  • "Se porter garant pour quelqu'un" (cụm từ liên quan): Đứng ra bảo lãnh cho ai.
    • Il s'est porté garant pour son ami. (Anh ấy đã đứng ra bảo lãnh cho bạn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Garantie (danh từ giống cái): Sự bảo đảm, giấy bảo hành.
    • La garantie d'un an est incluse. (Giấy bảo hành một năm được bao gồm.)
  • Garant (danh từ giống đực): Người bảo lãnh, người bảo đảm.
    • Il est le garant de la paix. (Ông ấyngười bảo đảm cho hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Assurer: Bảo đảm, bảo hiểm (nhấn mạnh đến việc loại bỏ rủi ro).
  • Certifier: Chứng nhận, xác nhận (thường bằng văn bản chính thức).
  • Protéger: Bảo vệ (nghĩa chung về sự che chở).
Từ trái nghĩa
  • Mettre en danger: Đặt vào tình thế nguy hiểm.
  • Nier: Phủ nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Garantir de: Bảo đảm về (một phẩm chất, sự thật).
    • Je peux vous garantir de sa bonne foi. (Tôi có thể bảo đảm với bạn về thiện ý của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Garantir sur l'honneur: Bảo đảm bằng danh dự của mình.
    • Je vous le dis et vous le garantis sur l'honneur. (Tôi nói với anh bảo đảm điều đó bằng danh dự của tôi.)
ngoại động từ
  1. bảo đảm, bảo hành
    • Lois garantissant les libertés du citoyen
      luật bảo đảm quyền tự do của công dân
    • Garantir une montre pour un an
      bảo hành cái đồng hồ một năm
    • Je vous garantis que c'est la pure vérité
      tôi bảo đảm với anhsự thật hoàn toàn
  2. bảo đảm khỏi
    • Rideaux qui garantissent du soleil
      màn cửa che cho khỏi nắng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "garantir"