compromise

/'kɔmprəmaiz/
Học thuật
Thân thiện
compromise

The two friends reached a compromise about which game to play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thỏa hiệp: Một thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều bên cùng nhượng bộ một phần để giải quyết bất đồng.
    • Sự dung hòa: Một giải pháp trung gian giữa hai quan điểm hoặc yêu cầu cực đoan.
  2. Động từ:

    • Thỏa hiệp, dàn xếp: Hành động đạt được một thỏa thuận bằng cách mỗi bên từ bỏ một số yêu cầu của mình.
    • Làm hại, làm tổn thương (danh tiếng, an ninh, nguyên tắc): Hành động khiến ai đó hoặc điều đó gặp nguy hiểm, bị nghi ngờ hoặc mất uy tín.
    • Tự làm hại mình: Hành động khiến bản thân rơi vào tình huống bị tổn hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After hours of negotiation, they finally reached a compromise. (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được một sự thỏa hiệp.)
    • This solution is a good compromise between cost and quality. (Giải pháp này một sự dung hòa tốt giữa chi phí chất lượng.)
  • Động từ:

    • Both sides had to compromise to end the dispute. (Cả hai bên đều phải thỏa hiệp để chấm dứt tranh chấp.)
    • Leaking that information could compromise national security. ( rỉ thông tin đó có thể làm tổn hại an ninh quốc gia.)
    • He compromised himself by accepting the bribe. (Anh ta tự làm hại mình bằng việc nhận hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arrive at/come to/reach a compromise": đi đến chỗ thỏa hiệp.

    • The management and the union came to a compromise on wages. (Ban quản lý công đoàn đã đi đến một sự thỏa hiệp về tiền lương.)
  • "a compromise solution/agreement": một giải pháp/thỏa thuận thỏa hiệp.

    • The committee proposed a compromise agreement that pleased no one completely. (Ủy ban đề xuất một thỏa thuận thỏa hiệp không làm hài lòng hoàn toàn ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Compromising (adj): có thể gây tổn hại, làm mất thể diện.
    • He was caught in a compromising position. (Anh ta bị bắt gặp trong một tư thế có thể gây tổn hại danh dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Settlement (sự dàn xếp), agreement (thỏa thuận), concession (sự nhượng bộ), middle ground (mặt bằng chung).
  • Động từ: Negotiate (đàm phán), concede (nhượng bộ), meet halfway (gặp nhaugiữa), endanger (gây nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "compromise on something" - thỏa hiệp về điều .) - Compromise on: - We cannot compromise on safety standards. (Chúng ta không thể thỏa hiệp về các tiêu chuẩn an toàn.)

Thành ngữ liên quan
  • Strike a compromise: Đạt được một thỏa hiệp (tương tự "reach a compromise").

    • The two parties struck a compromise just before the deadline. (Hai bên đã đạt được thỏa hiệp ngay trước thời hạn.)
  • A compromise candidate: Một ứng cử viên được chọn làm giải pháp thỏa hiệp khi không ứng viên nào chiếm ưu thế rõ rệt.

    • After several rounds of voting, they selected a compromise candidate. (Sau nhiều vòng bỏ phiếu, họ đã chọn một ứng cử viên thỏa hiệp.)
compromise

The two friends reached a compromise about which game to play.

danh từ
  1. sự thoả hiệp
    • a arrive at a compromise
      đi đến chỗ thoả hiệp
ngoại động từ
  1. dàn xếp, thoả hiệp
  2. làm hại, làm tổn thương
    • to compromise oneself
      tự làm hại mình
nội động từ
  1. thoả hiệp