Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự thoả hiệp
    • a arrive at a compromise
      đi đến chỗ thoả hiệp
ngoại động từ
  • dàn xếp, thoả hiệp
  • làm hại, làm tổn thương
    • to compromise oneself
      tự làm hại mình
nội động từ
  • thoả hiệp
Related search result for "compromise"
Comments and discussion on the word "compromise"